Module 3.2: Keyword Strategy cho Google Search
Từ Keyword Master → Chiến lược từ khóa Search gắn với mục tiêu kinh doanh
MỤC TIÊU HỌC TẬP
Sau module này, bạn sẽ:
✅ Biết dùng Keyword-Planning Playbook để xây dựng chiến lược từ khóa riêng cho Google Search
✅ Biết phân vai giữa brand / generic / competitor / long-tail / local trong từng loại dự án
✅ Biết ưu tiên & phân bổ trọng số cho từng nhóm từ khóa theo funnel và ngân sách
✅ Biết chuẩn bị đầu ra keyword strategy để dùng cho setup & cho Planning Document
1. TỪ KEYWORD MASTER → KEYWORD STRATEGY
Giả định: bạn đã có file keyword master (từ folder Keyword-Planning).
Keyword strategy cho Google Search trả lời các câu hỏi:
- Nhóm từ khóa nào là cốt lõi để đạt mục tiêu kinh doanh?
- Nhóm nào phải bảo vệ (brand)? Nhóm nào để mở rộng (generic, long-tail)?
- Nhóm nào nên ưu tiên ngân sách & bidding cao, nhóm nào chạy “hỗ trợ”?
- Nhóm nào phù hợp Search Ads, nhóm nào để SEO/content xử lý?
2. VAI TRÒ TỪNG NHÓM TỪ KHÓA TRONG GOOGLE SEARCH
2.1. Brand keywords
Vai trò:
- Bảo vệ thương hiệu trước cạnh tranh
- Tối đa hóa chuyển đổi từ những người đã biết đến thương hiệu
Chiến lược MangoAds:
- Luôn có campaign brand riêng nếu brand có nhận diện tối thiểu
- Ưu tiên:
- Impression share cao
- Vị trí top (top of page / absolute top)
- Bidding:
- Có thể dùng Maximize Conversions hoặc tCPA với CPA mục tiêu thấp hơn generic
2.2. Generic (non-brand) keywords
Vai trò:
- Mở rộng khách hàng mới
- Đánh đúng nhu cầu dịch vụ/sản phẩm, chưa gắn brand
Chiến lược:
- Chia theo cluster:
- Theo loại dịch vụ: “resort phú quốc”, “tour đà lạt”, “spa trị mụn”…
- Theo đối tượng: gia đình, cặp đôi, nhóm bạn, công ty…
- Theo mức giá/cấp độ: cao cấp, giá tốt, 4 sao, 5 sao…
Ngân sách:
- Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong phần acquisition
- Cần testing match type & cluster kỹ hơn brand
2.3. Competitor keywords
Vai trò:
- Chiếm share-of-voice trên các truy vấn liên quan đến đối thủ
Lưu ý:
- CPC/CPA thường cao hơn
- Không phải ngành nào cũng phù hợp (cần cân nhắc về brand positioning)
Chiến lược MangoAds:
- Chỉ đề xuất khi:
- Khách chấp nhận chiến lược “conquesting”
- Ngân sách không quá hạn chế
- Đặt kỳ vọng:
- CPA thường cao hơn generic
- Có thể đóng vai trò phụ, không phải trụ cột
2.4. Long-tail & local keywords
Vai trò:
- Bổ sung “chất lượng” cho traffic
- Nhắm đúng use case cụ thể, đặc biệt trong ngành dịch vụ
Ví dụ:
- “resort phú quốc cho gia đình có trẻ nhỏ gần biển”
- “nhà hàng hải sản không chặt chém gần biển mỹ khê”
- “spa trị mụn cho da nhạy cảm ở quận 1”
Chiến lược:
- Volume thấp nhưng CPA/CR thường tốt
- Thường được gom vào ad group với từ khóa generic cùng chủ đề
- Cần được ưu tiên cho:
- ngành cạnh tranh cao
- ngân sách không dư dả, cần hiệu quả
3. ƯU TIÊN TỪ KHÓA THEO FUNNEL & NGÂN SÁCH
3.1. Khi ngân sách hạn chế
Ưu tiên:
- Brand (nếu có)
- Generic transactional & long-tail có intent mạnh
- Commercial generic chọn lọc
Không ưu tiên:
- Informational keyword → để SEO/content xử lý trước
- Competitor keyword → trừ khi có lý do chiến lược rõ ràng
3.2. Khi ngân sách đủ tốt & muốn mở rộng
Có thể:
- Mở rộng thêm:
- Competitor campaigns
- Một phần informational phục vụ full funnel (kết hợp với remarketing)
- Test thêm các cluster mới:
- Use case mới (MICE, team building, honeymoon…)
4. XÂY KEYWORD MAP RIÊNG CHO GOOGLE SEARCH
Từ keyword master, tạo một tab riêng cho Search với các cột tối thiểu:
- Keyword
- Type (Brand/Generic/Competitor/Long-tail/Local)
- Intent (Commercial/Transactional – ưu tiên cho Search)
- Cluster (sản phẩm, đối tượng, use case)
- Funnel (chủ yếu MOFU/BOFU)
- Campaign đề xuất
- Ad group đề xuất
- Priority (H/M/L) cho Search Ads
Mục tiêu:
- Giúp Performance:
- Thấy ngay nhóm nào cần setup trước
- Dễ map sang cấu trúc account trên Google Ads
- Giúp Account/Planner:
- Dùng bảng này để giải thích chiến lược Search trong planning document
5. VÍ DỤ TÓM TẮT THEO NGÀNH
5.1. Resort Phú Quốc – Gia đình
- Brand:
- “resort mango phú quốc” → Campaign
Search_Brand
- “resort mango phú quốc” → Campaign
- Generic:
- “resort phú quốc cho gia đình”
- “resort phú quốc 4 sao cho gia đình”
→ CampaignSearch_Generic_Family, clusterFamily
- Long-tail:
- “resort phú quốc cho gia đình gần biển”
- “resort phú quốc có hồ bơi cho trẻ em”
→ Cùng campaign với generic, priority cao
Priority:
- H: generic + long-tail transactional
- M: generic commercial
- L: competitor & một số keyword rộng để test
5.2. Spa trị mụn quận 1
- Generic:
- “spa trị mụn quận 1”
- “trị mụn chuẩn y khoa quận 1”
- Long-tail:
- “spa trị mụn cho da nhạy cảm ở quận 1”
Search strategy:
- Ưu tiên high intent, local, long-tail
- Thêm một số keyword commercial để scale nếu CPA tốt
6. BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài tập 1 – Ưu tiên từ khóa cho Search
Lấy một keyword master của dự án trong các ngành:
- Nhà hàng / resort / tour / spa
Hãy:
- Gắn Priority (H/M/L) riêng cho Search Ads
- Viết 3–5 dòng giải thích logic ưu tiên
Bài tập 2 – Chuẩn bị keyword map cho Search
Tạo một tab “Search Strategy” trong file keyword:
- Điền Campaign & Ad group đề xuất cho top 30–50 từ khóa quan trọng
- Gửi lại cho mentor/Senior để review
CHECKLIST HOÀN THÀNH MODULE 3.2
- Đã hiểu vai trò khác nhau của brand/generic/competitor/long-tail trong Search
- Biết cách ưu tiên từ khóa theo funnel & ngân sách
- Biết tạo tab keyword map riêng cho Search trong file keyword master
- Hoàn thành ít nhất 1 bài tập với case thực tế
© 2025 MangoAds – Google Search Ads Internal Training