Module 2.4: Keyword Strategy khi gặp Khách lần đầu
MangoAds Google Search Training – Tặng keyword strategy miễn phí để hiểu khách hàng sâu hơn
1. BỐI CẢNH: TẠI SAO LÀM KEYWORD PLANNING NGAY TỪ BUỔI ĐẦU?
Tại MangoAds, khi khách hàng tiềm năng tìm đến để hỏi về Google Search Ads, chúng ta thường hỗ trợ miễn phí một phiên keyword planning cơ bản.
Mục tiêu của phiên này:
- Giúp khách hàng thấy rõ nhu cầu tìm kiếm của người dùng trên Google
- Giúp Account/Planner hiểu kỹ hơn về sản phẩm, dịch vụ, ưu tiên kinh doanh của khách
- Tạo niềm tin: MangoAds tư vấn dựa trên dữ liệu, không chỉ nói chung chung
Phiên keyword planning đầu tiên thường không đi quá sâu về kỹ thuật, mà tập trung:
- Phân loại nhóm sản phẩm/dịch vụ chính
- Gợi ý các nhóm từ khóa quan trọng
- Ghi nhận cách khách hàng mô tả sản phẩm của họ (cách gọi, ngôn ngữ, USP)
- Phác thảo sơ bộ cách chia nhóm từ khóa để sau này dễ lên cấu trúc tài khoản
2. PHÂN LOẠI TỪ KHÓA CƠ BẢN (THEO CÁCH MANGOADS DÙNG VỚI KHÁCH)
Trong buổi gặp đầu, bạn không cần giải thích quá học thuật.
Chỉ cần giúp khách hiểu 4 nhóm chính:
2.1. Từ khóa thương hiệu (Brand keywords)
- Là những từ khóa có chứa tên thương hiệu, tên nhà hàng/khách sạn/công ty
- Ví dụ:
- “Nhà hàng Hải Sản Biển Xanh”
- “Resort Mango Phú Quốc”
- “Tour Mango Travel Đà Lạt”
Ý nghĩa:
- Thường có tỉ lệ chuyển đổi cao, vì người tìm đã biết thương hiệu
- Dùng để bảo vệ thương hiệu, tránh đối thủ “đấu” trực tiếp trên tên mình
2.2. Từ khóa dịch vụ chung (Generic keywords)
- Là những từ khóa mô tả nhu cầu, không chứa tên thương hiệu
- Ví dụ:
- “nhà hàng hải sản Đà Nẵng”
- “resort Phú Quốc cho gia đình”
- “tour Đà Lạt 3 ngày 2 đêm”
- “spa trị mụn quận 1”
Ý nghĩa:
- Đây là nơi có rất nhiều khách hàng mới chưa biết đến MangoAds hay thương hiệu của khách
- Cạnh tranh thường cao hơn, nhưng là nguồn mở rộng khách hàng rất quan trọng
2.3. Từ khóa đối thủ (Competitor keywords)
- Là từ khóa có chứa tên thương hiệu đối thủ
- Ví dụ:
- “Resort A Phú Quốc”
- “Tour B Đà Lạt”
- “Spa C quận 1”
Ý nghĩa:
- Được dùng khi khách muốn tranh thị phần với đối thủ trực tiếp
- Cần giải thích rõ cho khách: loại này thường CPC cao hơn, cần cân nhắc mục tiêu và ngân sách
2.4. Từ khóa dài, chi tiết (Long-tail keywords)
- Là những từ khóa dài hơn, mô tả chi tiết nhu cầu
- Ví dụ:
- “nhà hàng hải sản cho gia đình gần biển Mỹ Khê”
- “resort Phú Quốc có hồ bơi riêng cho trẻ em”
- “tour Đà Lạt 3 ngày 2 đêm cho gia đình có trẻ nhỏ”
Ý nghĩa:
- Lượng tìm kiếm không quá lớn, nhưng rất chất lượng
- Thường phù hợp với các ngành như: resort, tour, spa, dịch vụ y tế, giáo dục…
3. CÁCH CÙNG KHÁCH HÀNG BRAINSTORM TỪ KHÓA
Trong buổi đầu, đừng làm một mình. Hãy coi đây là phiên workshop nhỏ với khách:
-
Bước 1 – Chia bảng thành 3 cột:
- Cột 1: Nhóm dịch vụ/sản phẩm
- Cột 2: Cách khách hàng mô tả dịch vụ
- Cột 3: Từ khóa khách nghĩ người dùng sẽ tìm
-
Bước 2 – Hỏi khách theo từng dịch vụ:
- “Nếu là khách hàng đang muốn đặt bàn/đặt phòng/đặt tour, anh/chị sẽ gõ gì lên Google?”
-
Bước 3 – Ghi lại tất cả từ khóa khách nói, không vội đánh giá đúng sai
-
Bước 4 – Nhóm nhanh các từ khóa vào 4 loại:
- Brand / Generic / Competitor / Long-tail
Việc này giúp:
- Khách hàng cảm thấy được lắng nghe
- Account/Planner hiểu sâu cách khách nhìn thị trường
- Có sẵn một “bản nháp keyword list” để phát triển ở Phần 3.2 sau này
4. SỬ DỤNG KEYWORD PLANNER & GOOGLE SEARCH NGAY TRONG BUỔI GẶP
Bạn không cần chạy report phức tạp.
Chỉ cần:
- Mở Google Keyword Planner
- Nhập 3–5 cụm từ khóa chính mà khách vừa gợi ý
- Cho khách xem:
- Lượng tìm kiếm ước tính (cao / trung bình / thấp)
- Một vài gợi ý từ khóa liên quan
Ví dụ – Với khách là resort Phú Quốc:
- Nhập: “resort Phú Quốc”, “resort Phú Quốc cho gia đình”
- Cho khách xem các gợi ý:
- “resort Phú Quốc 4 sao”
- “resort Phú Quốc all inclusive”
- “resort Phú Quốc gần biển”
Ghi chú lại những từ mang tính Việt hóa (vd: “3 ngày 2 đêm” thay vì “3N2Đ”) – đây là insight rất hữu ích cho Phần 3.
5. MATCH TYPES CƠ BẢN – GIẢI THÍCH Ở MỨC “DỄ NUỐT”
Trong buổi đầu, chỉ cần giải thích đơn giản:
-
Exact match (trùng khớp chính xác, [ ]):
- Quảng cáo ưu tiên hiển thị khi người dùng tìm gần giống y từ khóa
- Ví dụ: từ khóa
[resort phú quốc cho gia đình]
-
Phrase match (cụm từ, " "):
- Từ khóa của bạn là “khung xương”, người dùng có thể gõ thêm trước hoặc sau
- Ví dụ:
"resort phú quốc"→ hiển thị với “resort phú quốc cho gia đình”, “resort phú quốc giá tốt”
-
Broad match (rộng):
- Google có thể mở rộng theo các từ liên quan
- Dùng cẩn thận vì dễ dính các tìm kiếm không liên quan, nhưng nếu biết cách kết hợp có thể mở rộng rất tốt
Ở giai đoạn này, mục tiêu chỉ là:
- Khách hiểu sơ sơ là có nhiều cách “bắt” truy vấn
- Đừng đi quá sâu (điều này sẽ được làm kỹ trong Phần 3.2 – Keyword Strategy)
6. NEGATIVE KEYWORDS – HỎI KHÁCH ĐỂ TRÁNH “RÒ RỈ” NGÂN SÁCH
Negative keywords là những từ khóa muốn loại trừ, không cho quảng cáo xuất hiện.
Trong buổi gặp, hãy hỏi:
- “Có những nhóm khách hàng nào anh/chị không muốn tiếp cận không?”
- “Có sản phẩm/dịch vụ nào anh/chị không cung cấp nhưng dễ bị hiểu lầm không?”
Ví dụ:
- Nhà hàng hải sản không bán lẩu → loại trừ các từ khóa chứa “lẩu” nếu không liên quan
- Resort cao cấp không muốn khách tìm “giá rẻ”, “bình dân” → có thể cân nhắc loại một số cụm
- Spa trị mụn nhưng không làm phun xăm → loại trừ “phun môi”, “phun mày”…
Việc trao đổi về negative keywords giúp:
- Tiết kiệm ngân sách sau này
- Thể hiện MangoAds thấu hiểu mô hình kinh doanh của khách
7. PHÁC THẢO NHANH KEYWORD LIST & CẤU TRÚC TÀI KHOẢN SƠ BỘ
Đây không phải là bản cuối cùng, chỉ là “bản nháp thông minh” để:
- Xác nhận với khách: những dịch vụ nào là trọng tâm
- Gợi ý cách MangoAds sẽ chia chiến dịch và nhóm quảng cáo sau này
Ví dụ – Khách là resort Phú Quốc:
Campaign gợi ý:
- Campaign 1: Brand (từ khóa chứa tên resort)
- Campaign 2: Generic – Resort Phú Quốc
- Campaign 3: Generic – Resort cho gia đình
- Campaign 4: Competitor (nếu khách chấp nhận chiến lược này)
Trong mỗi campaign, nhóm từ khóa theo:
- Loại phòng (villa, bungalow, phòng biển…)
- Đối tượng (gia đình, cặp đôi, nhóm bạn…)
- Ý định (tìm review, tìm giá, tìm khuyến mãi…)
Tất cả chỉ cần ghi lại ở mức đề mục trong file Google Sheet / Notion, không cần đi quá chi tiết trong buổi đầu.
8. CÁCH ĐIỀU PHỐI PHIÊN KEYWORD PLANNING MIỄN PHÍ
Gợi ý flow 45–60 phút:
- 5’ – Giới thiệu:
- Mục tiêu: cùng khách nhìn bức tranh từ khóa, không phải chốt KPI ngay
- 10–15’ – Khách chia sẻ sản phẩm/dịch vụ chính, khu vực, khách hàng mục tiêu
- 15–20’ – Brainstorm từ khóa:
- Ghi lại tất cả từ khóa khách nghĩ người dùng sẽ gõ
- Phân loại brand / generic / competitor / long-tail
- 10–15’ – Mở Keyword Planner / Google Search:
- Xem qua một số số liệu, từ khóa gợi ý
- 5’ – Kết lại:
- Tóm tắt 3–5 nhóm từ khóa quan trọng
- Hẹn bước tiếp theo: MangoAds sẽ về làm sạch, mở rộng, xây keyword map chi tiết ở Phần 3
9. BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài tập 1 – Lập bảng phân loại từ khóa
Chọn một khách hàng thật (hoặc case nội bộ) thuộc một trong các ngành:
- Nhà hàng
- Khách sạn / resort
- Tour du lịch
- Spa / dịch vụ làm đẹp
Hãy:
- Liệt kê tối thiểu 30–50 từ khóa
- Phân loại thành: brand, generic, competitor, long-tail
Bài tập 2 – Mô phỏng phiên keyword planning 30 phút
Làm việc cùng 1 đồng nghiệp (một người đóng vai khách, một người đóng vai Account MangoAds):
- Thực hiện buổi keyword planning giả lập 30 phút
- Ghi lại bảng từ khóa, chụp màn hình Keyword Planner (nếu có)
- Rút ra 3 điều bạn học được về cách hỏi và cách gợi ý từ khóa
CHECKLIST HOÀN THÀNH MODULE 2.4
Trước khi sang Phần 3 (Planning & Chiến lược), hãy đảm bảo bạn:
- Hiểu 4 nhóm từ khóa cơ bản và cách giải thích cho khách
- Biết cách tổ chức một phiên brainstorm từ khóa với khách hàng
- Biết dùng Keyword Planner/Google Search ở mức đơn giản để hỗ trợ trao đổi
- Có thể phác thảo sơ bộ keyword list và cấu trúc tài khoản ngay trong buổi gặp đầu
© 2025 MangoAds – Google Search Ads Internal Training