Chuyển tới nội dung chính

Module 5: Xây dựng Keyword List cho Google Search Ads

Từ keyword master → cấu trúc campaign/ad group & match type


1. NGUYÊN TẮC CHUNG KHI LÊN KEYWORD CHO SEARCH ADS

Tại MangoAds, chúng ta ưu tiên:

  • Kiểm soát intent qua grouping & match type
  • Giữ cấu trúc đủ rõ ràng để tối ưu, nhưng không quá chi tiết gây khó quản lý
  • Luôn gắn keyword với:
    • Landing page cụ thể
    • Ad copy phù hợp intent

2. TỪ KEYWORD MASTER → CẤU TRÚC CAMPAIGN

2.1. Cách chia campaign phổ biến

Theo chiều dọc (theo dịch vụ/sản phẩm):

  • Campaign “Resort Phú Quốc – Gia đình”
  • Campaign “Resort Phú Quốc – Cặp đôi”

Theo chiều ngang (theo intent/loại từ khóa):

  • Campaign Brand
  • Campaign Generic
  • Campaign Competitor

Tùy quy mô budget, MangoAds thường:

  • Giữ Brand riêng một campaign
  • Nhóm Generic/Long-tail theo sản phẩm & intent
  • Chỉ chạy Competitor khi khách đồng ý & ngân sách cho phép

3. XÂY DỰNG AD GROUP TỪ CLUSTER KEYWORD

Nguyên tắc:

  • Một ad group nên xoay quanh một chủ đề hẹp:
    • Loại dịch vụ
    • Đối tượng khách hàng
    • Use case cụ thể

Ví dụ – Campaign “Resort Phú Quốc – Gia đình”:

  • Ad group 1: “Resort cho gia đình”
  • Ad group 2: “Combo 3N2Đ gia đình”
  • Ad group 3: “Resort gần bãi biển cho gia đình”

Trong mỗi ad group:

  • 3–10 từ khóa gần nhau về ngữ nghĩa
  • 2–3 mẫu RSA tập trung vào cùng một thông điệp chính

4. CHỌN MATCH TYPE & COMBINATION

4.1. Exact match

  • Dùng cho:
    • Từ khóa transactional / high intent
    • Từ khóa có history tốt, CPC/CPA chấp nhận được
  • Mục tiêu:
    • Kiểm soát chặt intent
    • Bảo vệ performance cho từ khóa “xương sống”

4.2. Phrase match

  • Dùng cho:
    • Nhóm generic/long-tail có cấu trúc ổn
    • Muốn mở rộng vừa phải nhưng vẫn giữ chủ đề

4.3. Broad match (nếu dùng)

  • Chỉ dùng khi:
    • Có đủ data & conversion để Smart Bidding hoạt động
    • Đã có negative keyword list tương đối sạch
  • Mục tiêu:
    • Mở rộng discover các truy vấn mới liên quan

Chiến lược thường dùng tại MangoAds:

  • Giai đoạn đầu: kết hợp Exact + Phrase, broad hạn chế
  • Khi account đã ổn định & có nhiều conversion: test broad có kiểm soát cho một số cluster

5. NEGATIVE KEYWORDS TRONG SEARCH ADS

5.1. Các lớp negative

  1. Account level:

    • Loại bỏ các từ như “miễn phí”, “tuyển dụng”, “việc làm”, “khiếu nại”, “phốt”…
  2. Campaign level:

    • Loại trừ cross-campaign:
      • Generic campaign loại trừ brand keywords (để brand campaign nhận)
  3. Ad group level:

    • Tách biệt các cluster có thể “ăn lẫn” nhau

5.2. Ứng dụng cho ngành mạnh

  • Nhà hàng:
    • Loại: “việc làm”, “menu pdf”, “tự nấu”…
  • Resort:
    • Loại: “hostel”, “homestay” nếu khách theo phân khúc cao cấp
  • Spa:
    • Loại: “giá rẻ”, “tự làm tại nhà” (tùy định vị khách)

6. VÍ DỤ CỤ THỂ THEO NGÀNH

6.1. Resort Phú Quốc – Gia đình

  • Campaign: Search_Resort_PQ_Family_Generic
    • Ad group: AG_Resort_Family
      • [resort phu quoc cho gia dinh] (exact)
      • "resort phu quoc cho gia dinh" (phrase)
      • "resort phu quoc gia dinh gan bien" (phrase)

Negative:

  • “việc làm”, “tuyển dụng”, “hostel”, “homestay”

6.2. Nhà hàng hải sản Đà Nẵng

  • Campaign: Search_NhaHang_HaiSan_DN_Generic
    • Ad group: AG_HaiSan_GiaDinh
      • [nha hang hai san da nang]
      • "nha hang hai san cho gia dinh"
      • "quan hai san cho nhom ban da nang"

Negative:

  • “ve sinh an toan thuc pham” (nếu không phải mục tiêu nội dung), “tuyển dụng”, “học nấu ăn”

7. LIÊN KẾT VỚI AD COPY & LANDING PAGE

Một keyword cluster tốt phải:

  • Có ad copy:
    • Nhắc lại ngôn ngữ của người tìm kiếm (matching message)
    • Đưa USP cụ thể theo ngữ cảnh (resort cho gia đình, spa cho da nhạy cảm…)
  • Dẫn về landing page:
    • Tập trung đúng dịch vụ đó
    • Có CTA rõ ràng: đặt bàn, đặt phòng, đặt tour, đặt lịch

Keyword planning không thể tách rời:

  • Creative strategy (tiêu đề, mô tả, extension)
  • Landing page strategy (thông điệp, cấu trúc, form)

© 2025 MangoAds – Keyword Planning Internal Playbook