Metrics Glossary - Từ điển Chỉ số Quảng cáo
MangoAds Training - Hiểu rõ từng chỉ số, đo lường chính xác
GIỚI THIỆU
File này giải thích chi tiết TẤT CẢ các metrics thường dùng trong Facebook Ads, bao gồm:
- ✅ Công thức tính toán chính xác
- ✅ Giải thích từng thành phần trong công thức
- ✅ Ví dụ số liệu cụ thể
- ✅ Ý nghĩa và cách diễn giải
- ✅ Benchmarks tham khảo
Cách sử dụng file này:
- Dùng như reference khi đọc reports
- Tra cứu khi không chắc về một metric
- Học thuộc các công thức quan trọng
MỤC LỤC
- Performance Metrics
- Cost Metrics
- Conversion Metrics
- Engagement Metrics
- Audience Metrics
- Quality Metrics
- Advanced Metrics
PHẦN 1: PERFORMANCE METRICS
1.1. IMPRESSIONS (Lượt hiển thị)
Định nghĩa:
Số lần quảng cáo được hiển thị trên màn hình người dùng.
Công thức:
Impressions = Tổng số lần ad được show
Không có công thức tính, đây là metric đếm trực tiếp từ Facebook
Ví dụ:
Ad của bạn được show:
- User A thấy 3 lần
- User B thấy 2 lần
- User C thấy 1 lần
→ Total Impressions = 3 + 2 + 1 = 6 impressions
Ý nghĩa:
- Đo lường phạm vi tiếp cận của campaign
- Impressions cao không có nghĩa là hiệu quả (có thể show nhiều lần cho cùng 1 người)
- Dùng để tính các metrics khác (CPM, CTR)
Benchmark MangoAds:
Nhà hàng/Resort campaign (budget 20M):
→ Expected: 800,000 - 1,500,000 impressions/tháng
1.2. REACH (Tiếp cận)
Định nghĩa:
Số lượng người duy nhất đã thấy quảng cáo của bạn.
Công thức:
Reach = Số người UNIQUE đã thấy ad (ít nhất 1 lần)
Facebook tự động deduplicate để đếm unique users
Ví dụ:
Ad của bạn được show:
- User A thấy 3 lần
- User B thấy 2 lần
- User C thấy 1 lần
→ Impressions = 6
→ Reach = 3 (chỉ có 3 người unique)
Ý nghĩa:
- Đo lường số người thật sự tiếp cận được
- Quan trọng cho awareness campaigns
- So sánh với Impressions để biết mức độ lặp lại
Benchmark MangoAds:
Awareness campaign cho resort mới:
→ Target: 100,000 - 200,000 reach/tháng (TP.HCM + Hà Nội)
1.3. FREQUENCY (Tần suất)
Công thức:
Frequency = Impressions ÷ Reach
Trong đó:
- Impressions = Tổng lượt hiển thị
- Reach = Số người unique đã thấy ad
Ví dụ:
Campaign của spa:
- Impressions: 450,000
- Reach: 150,000
Frequency = 450,000 ÷ 150,000 = 3.0
→ Ý nghĩa: Trung bình mỗi người thấy ad 3 lần
Cách tính thủ công:
BƯỚC 1: Lấy Impressions = 450,000
BƯỚC 2: Lấy Reach = 150,000
BƯỚC 3: Chia Impressions cho Reach
450,000 ÷ 150,000 = 3.0
Ý nghĩa:
- Đo lường mức độ "lặp lại" của ad
- Frequency quá cao → Ad fatigue (người dùng chán thấy ad)
- Frequency quá thấp → Chưa đủ để tạo recall
Benchmark MangoAds:
✅ Optimal: 2.0 - 4.0
⚠️ Warning: 4.0 - 6.0 (bắt đầu có fatigue)
❌ Critical: > 6.0 (cần refresh creative ngay)
Retargeting campaigns có thể cao hơn: 5.0 - 8.0
1.4. CTR - Click-Through Rate (Tỷ lệ nhấp chuột)
Công thức:
CTR (%) = (Link Clicks ÷ Impressions) × 100
Trong đó:
- Link Clicks = Số lượt click vào link trong ad
- Impressions = Tổng số lần ad hiển thị
- × 100 = Chuyển sang phần trăm
Ví dụ:
Campaign nhà hàng:
- Impressions: 500,000
- Link Clicks: 12,500
CTR = (12,500 ÷ 500,000) × 100
= 0.025 × 100
= 2.5%
→ Ý nghĩa: Cứ 100 lần show ad thì có 2.5 người click
Cách tính thủ công:
BƯỚC 1: Link Clicks = 12,500
BƯỚC 2: Impressions = 500,000
BƯỚC 3: Chia Clicks cho Impressions
12,500 ÷ 500,000 = 0.025
BƯỚC 4: Nhân 100 để ra %
0.025 × 100 = 2.5%
Ý nghĩa:
- Đo lường mức độ hấp dẫn của ad (creative + copy)
- CTR cao → Ad relevance tốt, creative engaging
- CTR thấp → Ad không thu hút, cần thay đổi
Benchmark MangoAds (Lead Gen):
Ngành hàng CTR Trung bình CTR Tốt
─────────────────────────────────────────────
Nhà hàng 1.5% - 2.5% > 3.0%
Resort/Khách sạn 1.8% - 3.0% > 3.5%
Tour du lịch 2.0% - 3.5% > 4.0%
Spa/Wellness 1.6% - 2.8% > 3.2%
Phân loại CTR:
❌ Kém: < 1.0% → Pause, thay creative ngay
⚠️ Thấp: 1.0-1.5% → Cần cải thiện
📊 OK: 1.5-2.5% → Chấp nhận được
✅ Tốt: 2.5-4.0% → Giữ nguyên
🏆 Xuất sắc: > 4.0% → Scale budget
1.5. CPC - Cost Per Click (Chi phí mỗi click)
Công thức:
CPC = Total Spend ÷ Link Clicks
Trong đó:
- Total Spend = Tổng tiền đã chi (VNĐ)
- Link Clicks = Số lượt click vào link
Ví dụ:
Campaign resort:
- Spend: 15,000,000 VNĐ
- Link Clicks: 8,500
CPC = 15,000,000 ÷ 8,500
= 1,765 VNĐ/click
→ Ý nghĩa: Trung bình mỗi click tốn 1,765 VNĐ
Cách tính thủ công:
BƯỚC 1: Total Spend = 15,000,000 VNĐ
BƯỚC 2: Link Clicks = 8,500
BƯỚC 3: Chia Spend cho Clicks
15,000,000 ÷ 8,500 = 1,765 VNĐ
Ý nghĩa:
- Đo lường efficiency của việc drive traffic
- CPC thấp → Đang mua traffic rẻ
- CPC cao → Cần optimize targeting hoặc creative
Benchmark MangoAds:
Ngành hàng CPC Trung bình
────────────────────────────────
Nhà hàng 800 - 2,000 VNĐ
Resort/Khách sạn 1,200 - 3,000 VNĐ
Tour du lịch 1,000 - 2,500 VNĐ
Spa/Wellness 900 - 2,200 VNĐ
1.6. CPM - Cost Per Mille (Chi phí cho 1000 impressions)
Công thức:
CPM = (Total Spend ÷ Impressions) × 1,000
Trong đó:
- Total Spend = Tổng tiền đã chi (VNĐ)
- Impressions = Tổng số lần hiển thị
- × 1,000 = Quy đổi ra đơn vị "nghìn"
Ví dụ:
Campaign spa:
- Spend: 10,000,000 VNĐ
- Impressions: 500,000
CPM = (10,000,000 ÷ 500,000) × 1,000
= 20 × 1,000
= 20,000 VNĐ
→ Ý nghĩa: Chi phí để ad hiển thị 1,000 lần là 20,000 VNĐ
Cách tính thủ công:
BƯỚC 1: Total Spend = 10,000,000 VNĐ
BƯỚC 2: Impressions = 500,000
BƯỚC 3: Chia Spend cho Impressions
10,000,000 ÷ 500,000 = 20 VNĐ (cost per 1 impression)
BƯỚC 4: Nhân 1,000 để ra cost per 1,000 impressions
20 × 1,000 = 20,000 VNĐ
Ý nghĩa:
- Đo lường chi phí để reach audience
- CPM cao → Audience cạnh tranh (nhiều advertisers chạy cùng audience)
- CPM thấp → Audience ít cạnh tranh hoặc less valuable
- Dùng để so sánh cost giữa các audience segments
Benchmark MangoAds:
Audience Type CPM Range
──────────────────────────────────
Broad audience 15K - 30K VNĐ
Interest-based 20K - 40K VNĐ
Retargeting 30K - 60K VNĐ
Lookalike 1% 25K - 45K VNĐ
CPM theo thời gian:
⬆️ CPM cao:
• Cuối tuần (Thứ 7, CN)
• Mùa cao điểm (Tết, holidays)
• Q4 (Black Friday, Christmas)
⬇️ CPM thấp:
• Giữa tuần (Thứ 3, 4)
• Sau Tết
• Tháng 1-2
PHẦN 2: COST METRICS
2.1. CPL - Cost Per Lead (Chi phí mỗi lead)
Công thức:
CPL = Total Spend ÷ Total Leads
Trong đó:
- Total Spend = Tổng tiền đã chi (VNĐ)
- Total Leads = Tổng số leads thu được
Ví dụ:
Campaign resort:
- Spend: 25,000,000 VNĐ
- Leads: 320
CPL = 25,000,000 ÷ 320
= 78,125 VNĐ/lead
→ Ý nghĩa: Mỗi lead tốn trung bình 78,125 VNĐ
Cách tính thủ công:
BƯỚC 1: Total Spend = 25,000,000 VNĐ
BƯỚC 2: Total Leads = 320
BƯỚC 3: Chia Spend cho Leads
25,000,000 ÷ 320 = 78,125 VNĐ
Ý nghĩa:
- METRIC QUAN TRỌNG NHẤT cho lead generation campaigns
- Đo lường efficiency của campaign trong việc thu thập leads
- Dùng để compare performance giữa các campaigns
Benchmark MangoAds:
Ngành hàng CPL Range CPL Tốt
────────────────────────────────────────────
Nhà hàng cao cấp 40K - 80K < 50K
Resort/Khách sạn 80K - 150K < 100K
Tour du lịch 60K - 120K < 80K
Spa/Wellness 50K - 100K < 70K
Dịch vụ sự kiện 100K - 200K < 120K
Lưu ý quan trọng:
⚠️ CPL THẤP ≠ THÀNH CÔNG
→ Phải kết hợp với Lead Quality Rate
Ví dụ:
Campaign A: CPL 50K, Quality 70% → Actual cost per qualified lead: 71K
Campaign B: CPL 80K, Quality 90% → Actual cost per qualified lead: 89K
→ Campaign A tốt hơn!
2.2. CPA - Cost Per Acquisition (Chi phí mỗi chuyển đổi)
Công thức:
CPA = Total Spend ÷ Total Conversions
Trong đó:
- Total Spend = Tổng tiền đã chi (VNĐ)
- Total Conversions = Số lượng conversions (có thể là leads, purchases, bookings)
Ví dụ:
Campaign nhà hàng (objective: bookings):
- Spend: 18,000,000 VNĐ
- Bookings: 145
CPA = 18,000,000 ÷ 145
= 124,138 VNĐ/booking
→ Ý nghĩa: Mỗi booking tốn 124,138 VNĐ
Sự khác biệt CPL vs CPA:
CPL = Cost per LEAD (người để lại thông tin)
CPA = Cost per ACQUISITION (người thực sự mua/đặt)
Ví dụ spa:
- 500 leads → CPL = 80K
- 175 booked → CPA = 229K (vì chỉ 35% leads convert)
Ý nghĩa:
- Đo lường cost thực tế để có 1 customer
- Quan trọng hơn CPL vì đo lường actual business result
- Dùng để tính ROI chính xác
2.3. CAC - Customer Acquisition Cost (Chi phí thu hút khách hàng)
Công thức:
CAC = (Total Marketing Spend + Sales Cost) ÷ New Customers
Trong đó:
- Total Marketing Spend = Tổng chi phí marketing (VNĐ)
- Sales Cost = Chi phí sales team, tools, etc.
- New Customers = Số khách hàng mới
Ví dụ:
Resort campaign (1 tháng):
- Ads Spend: 40,000,000 VNĐ
- Sales team cost: 15,000,000 VNĐ (lương + commission)
- Tools (CRM, etc): 2,000,000 VNĐ
- New customers: 85
CAC = (40M + 15M + 2M) ÷ 85
= 57,000,000 ÷ 85
= 670,588 VNĐ/customer
→ Ý nghĩa: Chi phí thực tế để có 1 khách hàng mới là 670K
So sánh CPL → CPA → CAC:
Funnel example (spa):
500 Leads → CPL: 80,000 VNĐ
↓ (40% qualify)
200 Qualified Leads → Cost per qualified: 200,000 VNĐ
↓ (50% book)
100 Bookings → CPA: 400,000 VNĐ
↓ (80% actually come)
80 Customers → CAC: 500,000 VNĐ
Total ad spend: 40M
Total customers: 80
→ CAC = 500K (chưa tính sales cost)
Ý nghĩa:
- Metric toàn diện nhất để đo lường cost
- So sánh CAC với Lifetime Value (LTV) để biết profitable không
- Rule of thumb: LTV ≥ 3× CAC thì campaign sustainable
2.4. ROAS - Return On Ad Spend (Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo)
Công thức:
ROAS = Revenue ÷ Ad Spend
Trong đó:
- Revenue = Tổng doanh thu từ ads (VNĐ)
- Ad Spend = Tổng tiền chi cho ads (VNĐ)
Ví dụ:
Campaign tour du lịch:
- Ad Spend: 30,000,000 VNĐ
- Revenue from bookings: 120,000,000 VNĐ
ROAS = 120,000,000 ÷ 30,000,000
= 4.0
→ Ý nghĩa: Mỗi 1 VNĐ chi ra thu về 4 VNĐ
→ Hoặc viết: 4:1 hoặc 4x ROAS
Cách diễn giải ROAS:
ROAS = 1.0 → Break even (hòa vốn)
ROAS = 2.0 → Mỗi 1đ chi ra thu về 2đ
ROAS = 4.0 → Mỗi 1đ chi ra thu về 4đ
Nếu ROAS < 1.0 → Đang lỗ!
ROAS tốt là bao nhiêu?
Tùy thuộc profit margin:
Nếu profit margin = 40%:
→ Cần ROAS ≥ 2.5 để có lãi
(Vì 2.5 × 40% = 100% break even)
Nếu profit margin = 25%:
→ Cần ROAS ≥ 4.0 để có lãi
(Vì 4.0 × 25% = 100% break even)
Benchmark MangoAds (Lead Gen → Conversion):
Ngành hàng ROAS Target
──────────────────────────────
Tour du lịch 4.0 - 8.0
Resort/Khách sạn 3.0 - 6.0
Nhà hàng cao cấp 2.5 - 5.0
Spa packages 3.0 - 7.0
Lưu ý:
⚠️ Lead gen campaigns thường KHÔNG track trực tiếp ROAS
→ Vì revenue xảy ra sau, không đo được ngay
Cần integrate với CRM để track:
Lead → Customer → Revenue → Attribute về ad campaign
PHẦN 3: CONVERSION METRICS
3.1. CONVERSION RATE (Tỷ lệ chuyển đổi)
Công thức:
Conversion Rate (%) = (Conversions ÷ Visitors) × 100
Trong đó:
- Conversions = Số lượng actions mong muốn (leads, purchases)
- Visitors = Số lượng người đã xem/click
- × 100 = Chuyển sang %
Ví dụ:
Landing page của resort:
- Landing Page Views: 5,000
- Form Submissions: 250
Conversion Rate = (250 ÷ 5,000) × 100
= 0.05 × 100
= 5.0%
→ Ý nghĩa: 5% người xem landing page đã điền form
Các loại Conversion Rate:
1. Landing Page Conversion Rate:
LP Conversion Rate = (Form Submits ÷ LP Views) × 100
Ví dụ:
- LP Views: 8,000
- Form Submits: 400
→ LP CR = 5.0%
2. Ad to Lead Conversion Rate:
Ad to Lead CR = (Leads ÷ Link Clicks) × 100
Ví dụ:
- Link Clicks: 10,000
- Leads: 500
→ Ad to Lead CR = 5.0%
3. Overall Campaign Conversion Rate:
Overall CR = (Leads ÷ Impressions) × 100
Ví dụ:
- Impressions: 500,000
- Leads: 400
→ Overall CR = 0.08%
Benchmark MangoAds:
Metric Type Good Rate Excellent
────────────────────────────────────────────────
LP Conversion Rate 4% - 6% > 8%
Ad to Lead CR 3% - 5% > 6%
Click to Customer 15% - 25% > 30%
3.2. FORM COMPLETION RATE (Tỷ lệ hoàn thành form)
Công thức:
Form Completion Rate (%) = (Form Submits ÷ Form Starts) × 100
Trong đó:
- Form Submits = Số người hoàn thành và submit form
- Form Starts = Số người bắt đầu điền form
- × 100 = Chuyển sang %
Ví dụ:
Form lead của spa:
- Users started form: 800
- Users submitted form: 360
Form Completion Rate = (360 ÷ 800) × 100
= 0.45 × 100
= 45%
→ Ý nghĩa: 45% người bắt đầu điền form đã hoàn thành
→ Nghĩa là: 55% drop off giữa chừng!
Form Abandonment Rate (Tỷ lệ bỏ dở):
Form Abandonment Rate = 100% - Form Completion Rate
Ví dụ trên:
Form Abandonment = 100% - 45% = 55%
Cách cải thiện Form Completion Rate:
✅ Giảm số fields (chỉ hỏi info cần thiết)
✅ Progress bar (cho user biết còn bao nhiêu bước)
✅ Auto-fill khi có thể
✅ Mobile-friendly
✅ Rõ ràng về privacy/spam
Benchmark MangoAds:
Form Length Completion Rate
────────────────────────────────────
2-3 fields 60% - 80%
4-6 fields 40% - 60%
7-10 fields 25% - 40%
> 10 fields < 25%
MangoAds recommend: ≤ 6 fields cho lead gen
3.3. LEAD QUALITY RATE (Tỷ lệ leads chất lượng)
Định nghĩa:
Tỷ lệ leads "có thể sử dụng được" (qualified leads) trên tổng số leads.
Công thức:
Lead Quality Rate (%) = (Qualified Leads ÷ Total Leads) × 100
Trong đó:
- Qualified Leads = Số leads đạt tiêu chí chất lượng
- Total Leads = Tổng số leads thu về
- × 100 = Chuyển sang %
Ví dụ:
Campaign resort:
- Total Leads: 500
- Qualified Leads: 325 (có thể contact, có budget, có interest)
Lead Quality Rate = (325 ÷ 500) × 100
= 0.65 × 100
= 65%
→ Ý nghĩa: 65% leads có chất lượng tốt
Qualified Lead Criteria (MangoAds):
✅ Qualified nếu:
• Số điện thoại hợp lệ (10-11 số)
• Email hợp lệ (không fake)
• Contact được (pick up phone)
• Có genuine interest (không spam)
• Trong target audience (age, location, budget)
❌ Unqualified nếu:
• Số điện thoại sai/fake
• Email không tồn tại
• Không contact được
• Spam/competitor
• Ngoài target (VD: học sinh submit cho resort 5 sao)
Cách tính thủ công:
BƯỚC 1: Sales team review tất cả 500 leads
BƯỚC 2: Đánh dấu qualified:
- 325 leads đạt tiêu chí
- 175 leads không đạt
BƯỚC 3: Tính %
325 ÷ 500 = 0.65 = 65%
Benchmark MangoAds:
Industry Quality Rate Target
──────────────────────────────────────
Nhà hàng cao cấp 50% - 65%
Resort/Khách sạn 50% - 70%
Tour du lịch 55% - 70%
Spa cao cấp 60% - 75%
Quality Rate < 50% → Có vấn đề về targeting/creative
3.4. LEAD TO CUSTOMER RATE (Tỷ lệ chuyển đổi lead thành khách)
Công thức:
Lead to Customer Rate (%) = (Customers ÷ Leads) × 100
Trong đó:
- Customers = Số người thực sự mua/đặt/sử dụng dịch vụ
- Leads = Tổng số leads ban đầu
- × 100 = Chuyển sang %
Ví dụ:
Campaign spa (follow-up sau 30 ngày):
- Total Leads: 400
- Actual Customers (đã book và đến): 140
Lead to Customer Rate = (140 ÷ 400) × 100
= 0.35 × 100
= 35%
→ Ý nghĩa: 35% leads cuối cùng thành khách hàng
Full Funnel Example:
Facebook Ads → 400 leads (CPL: 75K)
↓
Sales Contact → 320 contactable (80% quality rate)
↓
Interested → 200 interested (62.5% interest rate)
↓
Booked → 160 booked (80% booking rate)
↓
Showed up → 140 customers (87.5% show-up rate)
Lead to Customer Rate = 140/400 = 35%
Actual CAC = 400 × 75K ÷ 140 = 214,286 VNĐ
Benchmark MangoAds:
Industry Lead→Customer Rate
─────────────────────────────────────
Nhà hàng 30% - 50%
Resort/Khách sạn 20% - 40%
Tour du lịch 25% - 45%
Spa/Wellness 30% - 50%
3.5. BOOKING RATE (Tỷ lệ đặt chỗ/booking)
Công thức:
Booking Rate (%) = (Bookings ÷ Qualified Leads) × 100
Trong đó:
- Bookings = Số lượng đặt chỗ/reservation
- Qualified Leads = Số leads chất lượng (đã contact được)
- × 100 = Chuyển sang %
Ví dụ:
Nhà hàng campaign:
- Qualified Leads: 250
- Actual Bookings: 140
Booking Rate = (140 ÷ 250) × 100
= 0.56 × 100
= 56%
→ Ý nghĩa: 56% qualified leads cuối cùng đặt bàn
Benchmark MangoAds:
Service Type Booking Rate
─────────────────────────────────
Nhà hàng cao cấp 40% - 60%
Resort booking 30% - 50%
Tour package 35% - 55%
Spa treatment 45% - 65%
PHẦN 4: ENGAGEMENT METRICS
4.1. ENGAGEMENT RATE (Tỷ lệ tương tác)
Công thức:
Engagement Rate (%) = (Total Engagements ÷ Reach) × 100
Trong đó:
- Total Engagements = Likes + Comments + Shares + Clicks + Saves
- Reach = Số người đã thấy post/ad
- × 100 = Chuyển sang %
Ví dụ:
Organic post của resort:
- Reach: 15,000
- Likes: 450
- Comments: 85
- Shares: 120
- Link Clicks: 345
- Total Engagements = 450 + 85 + 120 + 345 = 1,000
Engagement Rate = (1,000 ÷ 15,000) × 100
= 0.0667 × 100
= 6.67%
→ Ý nghĩa: 6.67% người thấy post đã tương tác
Benchmark:
Content Type Good Engagement Rate
───────────────────────────────────────
Video content 4% - 8%
Image post 2% - 5%
Carousel 3% - 6%
Text only 1% - 3%
4.2. VIDEO VIEW RATE (Tỷ lệ xem video)
Công thức:
Video View Rate (%) = (Video Views ÷ Impressions) × 100
Trong đó:
- Video Views = Số lượt xem video (≥3 giây)
- Impressions = Số lần video được hiển thị
- × 100 = Chuyển sang %
Ví dụ:
Video ad campaign:
- Impressions: 200,000
- 3-second video views: 45,000
Video View Rate = (45,000 ÷ 200,000) × 100
= 0.225 × 100
= 22.5%
→ Ý nghĩa: 22.5% người thấy video đã xem ≥3 giây
Các loại Video Views:
ThruPlay (100% view):
= (Complete views ÷ Impressions) × 100
Average % Viewed:
= Average watch time / Video length × 100
Ví dụ video 60s:
Average watch time = 18s
→ Average % Viewed = 18/60 × 100 = 30%
Benchmark MangoAds:
View Milestone Good Rate Excellent
──────────────────────────────────────
3-second view 20% - 35% > 40%
25% view 15% - 25% > 30%
50% view 8% - 15% > 18%
75% view 4% - 8% > 10%
100% view 2% - 5% > 6%
4.3. SOCIAL ENGAGEMENT METRICS
Comment Rate:
Comment Rate (%) = (Comments ÷ Reach) × 100
Share Rate:
Share Rate (%) = (Shares ÷ Reach) × 100
Save Rate:
Save Rate (%) = (Saves ÷ Reach) × 100
Ví dụ tổng hợp:
Post về review resort:
- Reach: 20,000
- Comments: 180 → Comment Rate = 0.9%
- Shares: 450 → Share Rate = 2.25%
- Saves: 320 → Save Rate = 1.6%
Insights:
→ High share rate (2.25%) → Content có viral potential
→ Save rate tốt (1.6%) → Content có giá trị (người ta muốn xem lại)
→ Comment moderate (0.9%) → Có discussion nhưng không nhiều
PHẦN 5: AUDIENCE METRICS
5.1. AUDIENCE SIZE (Kích thước audience)
Định nghĩa:
Số lượng người trong target audience của bạn.
Cách Facebook ước tính:
Audience Size = Facebook's estimate based on:
• Demographics selected
• Location
• Interests
• Behaviors
• Custom audiences
Ví dụ:
Target setting:
- Location: TP.HCM
- Age: 25-45
- Interest: Travel, Luxury Resorts
Facebook estimate: 850,000 - 1,000,000 people
→ Đây là potential audience size
Audience Size Guidelines:
❌ Too Narrow: < 50,000
→ Sẽ gặp vấn đề delivery, CPM cao
📊 Optimal: 500,000 - 2,000,000
→ Đủ lớn để scale, đủ specific để relevant
⚠️ Too Broad: > 5,000,000
→ Quá rộng, khó optimize
5.2. AUDIENCE OVERLAP (Độ trùng lặp audience)
Định nghĩa:
Tỷ lệ % người có mặt trong cả 2 audiences.
Công thức:
Overlap % = (People in both audiences ÷ Smaller audience) × 100
Ví dụ:
Audience A (Travel Enthusiasts): 500,000 người
Audience B (Luxury Buyers): 300,000 người
Overlap: 120,000 người
Overlap % = (120,000 ÷ 300,000) × 100
= 40%
→ Ý nghĩa: 40% của Audience B cũng có trong Audience A
Overlap Benchmarks:
✅ Low Overlap: < 20%
→ Good, 2 audiences khác nhau
→ OK để chạy song song
⚠️ Medium Overlap: 20% - 50%
→ Có một số trùng lặp
→ Cân nhắc consolidate
❌ High Overlap: > 50%
→ Quá nhiều trùng lặp
→ Nên merge lại hoặc exclude
5.3. AUDIENCE SATURATION (Độ bão hòa)
Định nghĩa:
Mức độ audience của bạn đã thấy ads (measured by Frequency).
Các mức Saturation:
Fresh Audience:
Frequency: 1.0 - 2.0
→ Chưa bão hòa, có thể tăng budget
Moderate Saturation:
Frequency: 2.0 - 4.0
→ OK, theo dõi performance
High Saturation:
Frequency: 4.0 - 6.0
→ Bắt đầu fatigue, cần refresh creative
Critical Saturation:
Frequency: > 6.0
→ Bão hòa nghiêm trọng, expand audience hoặc pause
Ví dụ:
Campaign targeting 200K audience:
Week 1: Reach 50K (25% penetration), Freq 1.8
Week 2: Reach 120K (60% penetration), Freq 2.5
Week 3: Reach 175K (87.5% penetration), Freq 4.2
Week 4: Reach 195K (97.5% penetration), Freq 6.8
→ Week 4 đã saturated, cần action:
1. Refresh creative
2. Expand audience (LAL 2-3%)
3. Giảm budget
PHẦN 6: QUALITY METRICS
6.1. RELEVANCE SCORE (Điểm liên quan)
Định nghĩa:
Điểm Facebook đánh giá mức độ ad phù hợp với audience (thang điểm 1-10, đã deprecated, thay bằng Quality Ranking)
Quality Ranking (Mới):
Rankings:
• Above Average (Trên trung bình)
• Average (Trung bình)
• Below Average (Dưới trung bình)
• Bottom 35%
• Bottom 20%
• Bottom 10%
Ý nghĩa:
Above Average:
→ Ad quality tốt, creative relevant
→ CPM thấp hơn, delivery tốt hơn
Below Average / Bottom %:
→ Ad kém chất lượng hoặc không phù hợp
→ CPM cao, delivery kém
→ Cần thay creative hoặc điều chỉnh targeting
Factors ảnh hưởng Quality Ranking:
✅ Positive:
• High CTR
• Low negative feedback
• High engagement
• Relevant to audience
❌ Negative:
• Low CTR
• People hide ad
• Report as spam
• Misleading content
6.2. CONVERSION QUALITY RANKING
Định nghĩa:
So sánh quality của conversions với ads khác cùng objective.
Rankings:
• Above Average
• Average
• Below Average (Bottom 35%, 20%, 10%)
Ví dụ:
Ad A: 100 leads, 80% qualified → Quality Ranking: Above Average
Ad B: 150 leads, 40% qualified → Quality Ranking: Below Average
→ Dù Ad B có nhiều leads hơn nhưng quality kém
→ Facebook đánh giá Ad A tốt hơn
6.3. NEGATIVE FEEDBACK METRICS
Hide Rate:
Hide Rate = (Ad Hides ÷ Impressions) × 100
Report Rate:
Report Rate = (Reports ÷ Impressions) × 100
Ví dụ:
Ad campaign:
- Impressions: 500,000
- People hid ad: 250
- People reported ad: 15
Hide Rate = (250 ÷ 500,000) × 100 = 0.05%
Report Rate = (15 ÷ 500,000) × 100 = 0.003%
Benchmarks:
✅ Good: Hide Rate < 0.1%, Report Rate < 0.01%
⚠️ Warning: Hide Rate 0.1-0.3%
❌ Bad: Hide Rate > 0.3% hoặc Report Rate > 0.05%
High negative feedback → Poor Quality Ranking → Higher CPM
PHẦN 7: ADVANCED METRICS
7.1. ROMI - Return On Marketing Investment
Công thức:
ROMI = ((Revenue - Marketing Cost) ÷ Marketing Cost) × 100
Trong đó:
- Revenue = Doanh thu từ marketing
- Marketing Cost = Tổng chi phí marketing
- × 100 = Chuyển sang %
Ví dụ:
Campaign resort Q4:
- Total Marketing Cost: 80,000,000 VNĐ
(Ads 60M + Content 10M + Tools 10M)
- Revenue generated: 320,000,000 VNĐ
ROMI = ((320M - 80M) ÷ 80M) × 100
= (240M ÷ 80M) × 100
= 3 × 100
= 300%
→ Ý nghĩa: Lãi 300% trên marketing investment
→ Hoặc: Mỗi 1đ chi ra lãi được 3đ
So sánh ROAS vs ROMI:
ROAS = Revenue ÷ Ad Spend
→ Chỉ tính ad spend
ROMI = (Revenue - All Marketing Cost) ÷ All Marketing Cost
→ Tính toàn bộ marketing cost
Ví dụ:
Ad Spend: 60M
Other Marketing: 20M
Revenue: 320M
ROAS = 320M ÷ 60M = 5.33
ROMI = (320M - 80M) ÷ 80M = 3.0 = 300%
7.2. LTV - Lifetime Value (Giá trị trọn đời khách hàng)
Công thức cơ bản:
LTV = Average Purchase Value × Purchase Frequency × Customer Lifespan
Trong đó:
- Average Purchase Value = Giá trị trung bình mỗi lần mua
- Purchase Frequency = Số lần mua/năm
- Customer Lifespan = Số năm khách hàng gắn bó
Ví dụ - Nhà hàng:
Average bill per visit: 2,000,000 VNĐ
Visit frequency: 4 lần/năm
Customer lifespan: 3 năm
LTV = 2,000,000 × 4 × 3
= 24,000,000 VNĐ
→ Ý nghĩa: Mỗi khách hàng mang lại 24M trong 3 năm
Ví dụ - Resort:
Average booking value: 8,000,000 VNĐ
Booking frequency: 1.5 lần/năm (return customer)
Customer lifespan: 5 năm
LTV = 8,000,000 × 1.5 × 5
= 60,000,000 VNĐ
→ Lifetime value: 60M VNĐ
LTV : CAC Ratio:
Công thức:
LTV : CAC Ratio = LTV ÷ CAC
Benchmarks:
❌ < 1 : 1 → Losing money
⚠️ 1 : 1 → Break even
📊 3 : 1 → Acceptable
✅ > 3 : 1 → Good, sustainable
Ví dụ:
LTV = 24M
CAC = 6M
→ Ratio = 24M ÷ 6M = 4:1 ✅ Good!
7.3. PAYBACK PERIOD (Thời gian hoàn vốn)
Công thức:
Payback Period (months) = CAC ÷ (Monthly Revenue per Customer)
Trong đó:
- CAC = Customer Acquisition Cost
- Monthly Revenue per Customer = Doanh thu/tháng từ 1 khách
Ví dụ - Spa membership:
CAC: 2,000,000 VNĐ
Monthly membership fee: 800,000 VNĐ
Payback Period = 2,000,000 ÷ 800,000
= 2.5 tháng
→ Ý nghĩa: Sau 2.5 tháng sẽ hoàn vốn chi phí acquire khách này
Benchmark:
Industry Acceptable Payback
─────────────────────────────────
Subscription < 12 months
Service (spa) < 6 months
Hospitality < 3 months
F&B < 2 months
7.4. INCREMENTALITY (Gia tăng thực sự)
Định nghĩa:
Đo lường business impact thực sự của ads (so với baseline không có ads)
Công thức:
Incrementality = (Conversions with ads - Baseline conversions) ÷ Baseline conversions × 100
Ví dụ:
Resort bookings:
- Baseline (no ads, organic): 50 bookings/tháng
- With ads: 180 bookings/tháng
Incrementality = (180 - 50) ÷ 50 × 100
= 130 ÷ 50 × 100
= 260%
→ Ý nghĩa: Ads mang lại 260% increase so với baseline
→ Thực sự generate thêm 130 bookings (không phải 180)
Tại sao Incrementality quan trọng:
Scenario:
Campaign generate 200 leads
Nhưng:
- 50 leads sẽ đến anyway (organic, word of mouth)
- 150 leads là do ads
→ Incremental leads = 150 (not 200)
→ True CPL = Ad Spend ÷ 150 (not ÷ 200)
PHẦN 8: FUNNEL METRICS
8.1. LANDING PAGE VIEW RATE
Công thức:
LP View Rate (%) = (Landing Page Views ÷ Link Clicks) × 100
Trong đó:
- Landing Page Views = Số người actually landed on page
- Link Clicks = Số lượt click vào link
- × 100 = Chuyển sang %
Ví dụ:
Campaign:
- Link Clicks: 5,000
- Landing Page Views: 4,200
LP View Rate = (4,200 ÷ 5,000) × 100
= 0.84 × 100
= 84%
→ Ý nghĩa: 84% người click thực sự đến được landing page
→ 16% bounce trước khi page load xong
Lý do LP View < Link Clicks:
❌ Slow page load → User rời đi trước khi load xong
❌ Bad mobile experience
❌ Accidental clicks
❌ Link broken
Benchmark:
✅ Good: LP View Rate > 80%
⚠️ Warning: 70% - 80%
❌ Problem: < 70% (cần optimize page speed)
8.2. COST PER LANDING PAGE VIEW
Công thức:
Cost per LP View = Total Spend ÷ Landing Page Views
Ví dụ:
Campaign:
- Spend: 10,000,000 VNĐ
- LP Views: 8,500
Cost per LP View = 10,000,000 ÷ 8,500
= 1,176 VNĐ
→ Ý nghĩa: Chi phí để có 1 người vào landing page là 1,176 VNĐ
8.3. FULL FUNNEL CONVERSION RATES
Example Full Funnel:
Step 1: Impressions → Clicks
CTR = Clicks ÷ Impressions × 100
Step 2: Clicks → Landing Page Views
LP View Rate = LP Views ÷ Clicks × 100
Step 3: LP Views → Form Starts
Form Start Rate = Form Starts ÷ LP Views × 100
Step 4: Form Starts → Form Submits
Form Completion = Submits ÷ Starts × 100
Step 5: Submits → Qualified
Quality Rate = Qualified ÷ Submits × 100
Step 6: Qualified → Customers
Close Rate = Customers ÷ Qualified × 100
Ví dụ cụ thể - Resort Campaign:
500,000 Impressions
↓ CTR: 2.5%
12,500 Link Clicks
↓ LP View Rate: 85%
10,625 Landing Page Views
↓ Form Start Rate: 40%
4,250 Form Starts
↓ Completion Rate: 50%
2,125 Form Submits
↓ Quality Rate: 65%
1,381 Qualified Leads
↓ Close Rate: 30%
414 Customers
Metrics Summary:
- CPL: 70,000 VNĐ (assuming 15M spend, 2,125 leads)
- Cost per Qualified: 108,000 VNĐ
- CAC: 362,000 VNĐ
Bottleneck Analysis:
- Biggest drop: Form Start → Submit (50%)
→ Action: Simplify form
- Second biggest: LP View → Form Start (40%)
→ Action: Improve LP copy/design
PHẦN 9: COMPETITIVE METRICS
9.1. SHARE OF VOICE (SOV)
Định nghĩa:
Tỷ lệ presence của bạn so với competitors trong cùng market.
Công thức:
SOV (%) = (Your Ad Impressions ÷ Total Market Impressions) × 100
Ví dụ:
Resort ads in Nha Trang market:
- Your impressions: 2,000,000
- Total market impressions (estimate): 10,000,000
SOV = (2M ÷ 10M) × 100 = 20%
→ Ý nghĩa: Chiếm 20% voice trong thị trường
Note: Khó lấy exact data, thường estimate qua tools hoặc sampling
9.2. COMPETITIVE CPL BENCHMARK
So sánh với Industry Average:
Your CPL vs Industry CPL = (Your CPL ÷ Industry Average CPL) × 100
Ví dụ:
Your CPL: 65,000 VNĐ
Industry avg: 90,000 VNĐ
Index = (65,000 ÷ 90,000) × 100 = 72
→ Ý nghĩa: CPL của bạn tốt hơn industry 28%
PHẦN 10: TIME-BASED METRICS
10.1. WEEK-OVER-WEEK GROWTH
Công thức:
WoW Growth (%) = ((This Week - Last Week) ÷ Last Week) × 100
Ví dụ:
Leads:
- Last Week: 85
- This Week: 112
WoW Growth = ((112 - 85) ÷ 85) × 100
= (27 ÷ 85) × 100
= 31.8%
→ Ý nghĩa: Leads tăng 31.8% so với tuần trước
10.2. MONTH-OVER-MONTH GROWTH
Công thức:
MoM Growth (%) = ((This Month - Last Month) ÷ Last Month) × 100
Ví dụ:
Revenue:
- Last Month: 120,000,000 VNĐ
- This Month: 156,000,000 VNĐ
MoM Growth = ((156M - 120M) ÷ 120M) × 100
= (36M ÷ 120M) × 100
= 30%
→ Ý nghĩa: Revenue tăng 30% so với tháng trước
10.3. YEAR-OVER-YEAR GROWTH
Công thức:
YoY Growth (%) = ((This Year - Last Year) ÷ Last Year) × 100
Ví dụ:
Customers (Nov 2024 vs Nov 2023):
- Nov 2023: 450 customers
- Nov 2024: 630 customers
YoY Growth = ((630 - 450) ÷ 450) × 100
= (180 ÷ 450) × 100
= 40%
→ Ý nghĩa: Customers tăng 40% so với cùng kỳ năm ngoái
PHẦN 11: QUICK REFERENCE TABLE
Bảng Tóm Tắt Công Thức
| Metric | Công thức | Unit |
|---|---|---|
| CTR | (Clicks ÷ Impressions) × 100 | % |
| CPC | Spend ÷ Clicks | VNĐ |
| CPM | (Spend ÷ Impressions) × 1,000 | VNĐ |
| CPL | Spend ÷ Leads | VNĐ |
| CPA | Spend ÷ Conversions | VNĐ |
| ROAS | Revenue ÷ Ad Spend | Ratio |
| Frequency | Impressions ÷ Reach | Number |
| Conversion Rate | (Conversions ÷ Visitors) × 100 | % |
| Quality Rate | (Qualified ÷ Total Leads) × 100 | % |
| Form Completion | (Submits ÷ Starts) × 100 | % |
| Engagement Rate | (Engagements ÷ Reach) × 100 | % |
| LTV:CAC | LTV ÷ CAC | Ratio |
| WoW Growth | ((This Week - Last) ÷ Last) × 100 | % |
PHẦN 12: COMMON MISTAKES
❌ Mistake 1: Nhầm lẫn Clicks vs Link Clicks
Clicks (All) = Tất cả clicks (like, share, profile, etc.)
Link Clicks = Chỉ clicks vào link
⚠️ Dùng Link Clicks để tính CTR, không dùng "Clicks (All)"
❌ Mistake 2: So sánh CPM giữa các objective khác nhau
Reach campaign CPM ≠ Conversion campaign CPM
→ Không thể compare trực tiếp
❌ Mistake 3: Quên attribution window
Leads hôm nay có thể từ clicks 7 ngày trước
→ Không nên đánh giá performance quá sớm (chờ ít nhất 3-5 ngày)
❌ Mistake 4: Chỉ nhìn CPL, bỏ qua Quality
Campaign A: CPL 50K, Quality 40% → Cost per qualified: 125K
Campaign B: CPL 80K, Quality 75% → Cost per qualified: 107K
→ Campaign B actually tốt hơn!
CHECKLIST SỬ DỤNG METRICS
Khi analyze campaign, check những metrics này theo thứ tự:
✅ Level 1: Delivery Metrics
- Impressions có đủ lớn không?
- Reach có tăng không?
- Frequency có quá cao không? (>5)
- Budget có spend hết không?
✅ Level 2: Performance Metrics
- CTR so với benchmark? (>2%)
- CPC so với benchmark?
- CPM có bất thường không?
✅ Level 3: Conversion Metrics
- CPL vs target?
- Lead Quality Rate? (>60%)
- Form Completion Rate? (>40%)
- LP View Rate? (>80%)
✅ Level 4: Business Metrics
- Lead to Customer Rate?
- CAC vs LTV?
- ROAS (if trackable)?
- Actual revenue generated?
© 2024 MangoAds - Internal Training Materials
💡 LỜI KHUYÊN: "Hiểu rõ metrics giúp bạn không chỉ report numbers, mà report insights. Không phải CPL thấp là tốt - mà CPL thấp + Quality cao + Scale được mới là tốt!"
📚 ĐỌC THÊM: