Module 3.2: Audience Strategy (Chiến lược target đúng đối tượng)
MangoAds Training - Nghệ thuật tìm đúng người, đúng thời điểm
MỤC TIÊU HỌC TẬP
Sau khi hoàn thành module này, bạn sẽ:
✅ Hiểu 3 loại audience chính trên Facebook Ads ✅ Biết cách xây dựng Core Audience targeting hiệu quả ✅ Tạo và sử dụng Custom Audience cho retargeting ✅ Làm chủ Lookalike Audience để mở rộng reach ✅ Áp dụng exclusion strategy để tối ưu chi phí
PHẦN 1: TỔNG QUAN 3 LOẠI AUDIENCE
Tại MangoAds, chúng ta phân loại audience theo mức độ nóng-lạnh:
🧊 COLD AUDIENCE (Lạnh) → Core Audience (Interest-based)
Người chưa biết gì về brand
🌡️ WARM AUDIENCE (Ấm) → Custom Audience (Engagement)
Người đã tương tác với brand
🔥 HOT AUDIENCE (Nóng) → Custom Audience (Website/CRM)
Người đã thể hiện ý định mua
🎯 EXPANSION AUDIENCE (Mở rộng) → Lookalike Audience
Người giống với khách hàng tốt nhất
Công thức vàng của MangoAds:
"Cold → Warm → Hot → Expand → Repeat"
PHẦN 2: CORE AUDIENCE (COLD TRAFFIC)
2.1. Định nghĩa
Core Audience = Đối tượng mục tiêu dựa trên:
- Nhân khẩu học (Demographics)
- Vị trí địa lý (Location)
- Sở thích (Interests)
- Hành vi (Behaviors)
2.2. Xây dựng Core Audience theo phương pháp MangoAds
BƯỚC 1: Tạo Customer Persona (Avatar khách hàng)
Template của MangoAds:
👤 PERSONA 1: TRẦN THỊ B
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ Demographics: │
│ • Giới tính: Nữ │
│ • Tuổi: 28-40 │
│ • Tình trạng: Đã lập gia đình │
│ • Thu nhập: 20-40 triệu/tháng │
│ │
│ Location: │
│ • Sống tại: TP.HCM, Hà Nội │
│ • Khu vực: Quận trung tâm │
│ │
│ Interests: │
│ • Du lịch, nghỉ dưỡng │
│ • Ẩm thực cao cấp │
│ • Spa, làm đẹp │
│ • Family activities │
│ │
│ Behaviors: │
│ • Thường xuyên đi du lịch 2-3 lần/năm │
│ • Đặt nhà hàng online trước khi đi │
│ • Active trên travel groups │
│ │
│ Pain Points: │
│ • Khó tìm resort/nhà hàng uy tín │
│ • Lo ngại về chất lượng dịch vụ │
│ • Muốn có trải nghiệm đáng nhớ cho gia đình│
│ │
│ Goals: │
│ • Tìm địa điểm nghỉ dưỡng chất lượng │
│ • Có kỷ niệm đẹp cùng gia đình │
└─────────────────────────────────────────────┘
BƯỚC 2: Chuyển Persona thành Targeting Parameters
Ví dụ thực tế tại MangoAds:
Case: Chuỗi Nhà hàng Hải sản Cao cấp
| Targeting Layer | Cài đặt | Lý do |
|---|---|---|
| Location | TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng | Thị trường chính |
| Age | 28-50 | Độ tuổi có thu nhập ổn định, thường đi ăn ngoài |
| Gender | Tất cả | Cả nam và nữ đều quan tâm |
| Interests | • Food & Dining<br/>• Fine Dining<br/>• Seafood<br/>• Family Activities | Quan tâm ẩm thực cao cấp |
| Behaviors | • Frequent Travelers<br/>• Dining Out Enthusiasts | Thường đi ăn nhà hàng |
2.3. Chiến lược Layering (Xếp chồng) của MangoAds
Phương pháp 1: BROAD TARGETING ⭐ (Được MangoAds khuyên dùng với Meta Advantage+)
Location: Việt Nam
Age: 25-45
Gender: Nam
Interests: ĐỂ TRỐNG (để Facebook tự tìm)
Khi nào dùng:
- Budget > 20 triệu/tháng
- Conversion objective
- Đã có Pixel data tốt (>50 conversions/tuần)
Phương pháp 2: NARROW TARGETING (Targeting hẹp)
Location: TP.HCM
Age: 25-34
Gender: Nam
AND (Phải khớp cả 2):
• Interests: Fashion
• Behaviors: Online Shopper
Khi nào dùng:
- Budget nhỏ (< 20 triệu/tháng)
- Niche product
- Testing phase
Phương pháp 3: STACKED INTERESTS (Chồng sở thích)
Tạo nhiều ad sets, mỗi ad set test 1 interest khác nhau:
Ad Set 1: Interest = "Travel + Tourism"
Ad Set 2: Interest = "Luxury Resorts"
Ad Set 3: Interest = "Beach Resorts"
Ad Set 4: Interest = "Family Travel"
Khi nào dùng:
- Testing phase
- Budget 15-30 triệu/tháng
- Muốn biết interest nào perform tốt nhất
2.4. Công cụ Research Audience
Tools được MangoAds sử dụng:
-
Facebook Audience Insights (Miễn phí)
- Tìm hiểu demographics của audience
- Phát hiện interests liên quan
-
Meta Business Suite → Insights
- Phân tích followers hiện tại
- Hiểu audience đang engage
-
Google Analytics
- Demographics của website visitors
- Behavior flow
-
Competitor Research
- Xem fan page của đối thủ
- Phân tích content họ đăng loại nào được engage nhiều
PHẦN 3: CUSTOM AUDIENCE (WARM/HOT TRAFFIC)
3.1. Các loại Custom Audience
1️⃣ Website Custom Audience
Audience nào nên tạo (Checklist của MangoAds):
✅ MUST-HAVE (Bắt buộc phải có):
├─ All Website Visitors (30 ngày)
├─ View Services/Rooms Page (30 ngày)
├─ Started but not Completed Form (30 ngày) ← RẤT QUAN TRỌNG
└─ Submitted Form (180 ngày) → để exclusion
✅ SHOULD-HAVE (Nên có nếu traffic đủ lớn):
├─ View Specific Service (VD: Spa Package, Tour Nha Trang)
├─ Time on Site > 60 seconds
└─ Multiple Page Views (≥ 3 pages)
✅ NICE-TO-HAVE (Tùy chọn):
├─ Viewed Pricing Page
└─ Downloaded Brochure/Menu
Ví dụ setup tại MangoAds:
Audience Name: WEB_StartedForm_NotSubmit_30D
Điều kiện:
• Bắt đầu điền form (trong 30 ngày gần nhất)
• NHƯNG KHÔNG Submit form (trong 30 ngày gần nhất)
→ Đây là audience RẤT NÓNG, đã có ý định nhưng chưa hoàn tất
2️⃣ Engagement Custom Audience
Facebook Page:
✅ Engaged with Page (365 ngày)
✅ Engaged with any post/ad (180 ngày)
✅ Sent message to Page (180 ngày)
✅ Saved post/page (180 ngày)
Instagram:
✅ Visited business profile
✅ Engaged with post/ad
✅ Sent message
Video:
✅ 25% video views → WARM
✅ 50% video views → WARMER
✅ 95% video views → HOT (Rất quan tâm!)
3️⃣ Customer List (Từ CRM/Database)
Cách MangoAds xử lý data:
Chuẩn bị file CSV với:
• Email
• Số điện thoại (format: +84...)
• Facebook User ID (nếu có)
Lưu ý:
✓ Hash data trước khi upload (Facebook sẽ tự động hash)
✓ Match rate thường 40-60%
✓ Cần ít nhất 1000 rows để tạo Lookalike
3.2. Retargeting Strategy của MangoAds
Phễu Retargeting:
NGÀY 1-7: Content ấm dần
├─ Show: Product benefits, reviews, how-to
└─ Budget: 30%
NGÀY 8-14: Tăng nhiệt
├─ Show: Comparison, testimonials, limited offer
└─ Budget: 30%
NGÀY 15-30: Đóng sale
├─ Show: Flash sale, free shipping, urgency
└─ Budget: 40%
Ví dụ cụ thể:
Dịch vụ: Gói Spa Trị liệu 3 triệu VNĐ
| Timeline | Audience | Message | Creative | Offer |
|---|---|---|---|---|
| Ngày 1-3 | Viewed Service Page | "5 lợi ích của liệu trình spa" | Video không gian spa | Không offer |
| Ngày 4-7 | Viewed ≥ 2 pages | "Quy trình điều trị chi tiết" | Carousel trước-sau | Tư vấn miễn phí |
| Ngày 8-14 | Engaged but not contact | "Hơn 2000 khách hài lòng" | Review khách hàng | Giảm 15% |
| Ngày 15-30 | Started Form | "Ưu đãi kết thúc sau 48h" | Urgency message | Giảm 25% + Quà tặng |
PHẦN 4: LOOKALIKE AUDIENCE (MỞ RỘNG)
4.1. Lookalike là gì?
Facebook tìm những người có đặc điểm tương tự với source audience của bạn.
4.2. Chọn Source Audience đúng
Thứ tự ưu tiên của MangoAds:
🏆 Best Source (Nếu có đủ data):
1. Converted Leads - 180 ngày (Leads đã thành khách hàng thực)
2. Lead Form Submit - 90 ngày (All quality leads)
🥈 Good Source:
3. Phone Call/Message Leads - 60 ngày
4. Booked/Reserved - 90 ngày
🥉 Acceptable Source:
5. Website Visitors - All (30 ngày)
6. Video 95% views
7. Engaged with Page (365 ngày)
8. Started Form (không submit) - 60 ngày
❌ Not Recommended:
• Impressions-based audience
• Too small source (<1,000 people)
4.3. Lookalike % Sizing
Quy tắc của MangoAds:
| Lookalike % | Audience Size (VN) | Độ chính xác | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 1% | ~700K | Rất cao | Testing, budget nhỏ |
| 3% | ~2.1M | Cao | Scaling, budget vừa |
| 5% | ~3.5M | Trung bình | Awareness, budget lớn |
| 10% | ~7M | Thấp | Không khuyên dùng |
Chiến thuật Stacking Lookalikes:
Tạo 3 Ad Sets:
• Ad Set 1: LAL 1% - Budget: 40%
• Ad Set 2: LAL 2-3% - Budget: 35%
• Ad Set 3: LAL 4-5% - Budget: 25%
→ Scale dần từ chính xác nhất sang rộng hơn
PHẦN 5: EXCLUSION STRATEGY (LOẠI TRỪ)
5.1. Tại sao phải Exclude?
"Đừng lãng phí tiền quảng cáo cho người đã mua rồi!" - MangoAds Principle
5.2. Exclusion Checklist
Cho Conversion Campaigns:
❌ EXCLUDE:
✓ Booked/Used service in last 30 days
✓ Current active customers (từ CRM)
✓ Employees (upload email list nhân viên)
✅ INCLUDE (Với targeting cẩn thận):
✓ Used service 3+ months ago (Có thể quay lại)
Cho Lead Campaigns:
❌ EXCLUDE:
✓ Đã submit form trong 30 ngày
✓ Existing customers
✓ Đã gọi điện/tư vấn rồi
Cho Awareness Campaigns:
Không cần exclude quá nhiều, nhưng có thể:
❌ Current customers (nếu muốn)
❌ Engaged trong 7 ngày (tránh ad fatigue)
PHẦN 6: AUDIENCE SIZING - BIG OR SMALL?
6.1. Quy tắc của MangoAds
Minimum Size:
- Conversion campaigns: 500,000+ người
- Traffic campaigns: 100,000+ người
- Awareness campaigns: 1,000,000+ người
⚠️ Red Flags:
- Audience < 100,000: Quá hẹp, sẽ tốn đắt
- Audience > 20,000,000: Quá rộng, không hiệu quả (trừ khi Broad targeting)
6.2. Testing Framework
Phase 1: NARROW (Tuần 1-2)
3-5 audiences x 100-300K size
Daily budget: 200-500K/audience
→ Tìm audience tốt nhất
Phase 2: EXPAND (Tuần 3-4)
Top 2 audiences → Tạo LAL 1-3%
Daily budget: Tăng 50%
→ Scale audience winning
Phase 3: BROAD (Tháng 2+)
Broad targeting + CBO
Let Facebook optimize
→ Maximize reach & conversions
PHẦN 7: THỰC HÀNH
📝 BÀI TẬP 1: Xây dựng Core Audience
Case Study:
Dịch vụ: Tour du lịch Phú Quốc 3N2Đ (5,500,000 VNĐ/người) Target: Gia đình, cặp đôi muốn nghỉ dưỡng Location: TP.HCM, Hà Nội
Nhiệm vụ:
- Tạo 1 Customer Persona chi tiết
- Chuyển thành targeting parameters
- Đề xuất 3 ad sets với different interests
📝 BÀI TẬP 2: Custom Audience Strategy
Case Study:
Website resort biển cao cấp Traffic: 8,000 visitors/tháng Form submission rate: 3% Form abandonment rate: 55%
Nhiệm vụ:
- List ra 5 Custom Audiences bắt buộc phải tạo
- Đề xuất retargeting message cho từng audience
- Thiết kế phễu retargeting 30 ngày
📝 BÀI TẬP 3: Lookalike Strategy
Case Study:
Chuỗi spa có 1,500 khách hàng trong 6 tháng qua Average Service Value: 2,000,000 VNĐ Budget: 30 triệu/tháng
Nhiệm vụ:
- Chọn source audience phù hợp nhất
- Đề xuất LAL % và budget allocation
- Lên plan testing LAL trong 2 tuần đầu
PHẦN 8: AUDIENCE NAMING CONVENTION
Chuẩn đặt tên của MangoAds:
Format: [Type]_[Description]_[Days]
Ví dụ:
• CORE_Family_3045_Travel_HCMHN
• WEB_ViewService_NotForm_30D
• ENG_Video95_60D
• LAL_Leads_1%_VN
• CRM_BookedCustomers_180D
Lợi ích:
✓ Dễ tìm kiếm
✓ Hiểu ngay loại audience
✓ Team đều hiểu
✓ Dễ báo cáo
CHECKLIST HOÀN THÀNH MODULE 3.2
- Hiểu 3 loại audience và khi nào dùng loại nào
- Biết cách xây dựng Core Audience từ Persona
- Tạo được Custom Audience cho retargeting
- Làm chủ Lookalike strategy
- Áp dụng được exclusion để tối ưu budget
- Hoàn thành 2/3 bài tập thực hành
TIẾP THEO: 👉 Module 3.3: Content & Creative Strategy
© 2024 MangoAds - Internal Training Materials