Module 2.1: Thu thập Thông tin từ Khách hàng
MangoAds Training - Foundation của một chiến dịch thành công bắt đầu từ việc lắng nghe
MỤC TIÊU HỌC TẬP
Sau khi hoàn thành module này, bạn sẽ:
✅ Nắm vững quy trình brief khách hàng chuyên nghiệp
✅ Biết đặt đúng câu hỏi để thu thập thông tin quan trọng
✅ Xác định rõ mục tiêu kinh doanh và chuyển đổi thành marketing objectives
✅ Hiểu sâu về sản phẩm/dịch vụ và target audience
✅ Phân tích đối thủ cạnh tranh hiệu quả
✅ Xác định budget và timeline hợp lý
PHẦN 1: DISCOVERY CALL - CUỘC GỌI KHÁM PHÁ
1.1. Tại sao Discovery Call quan trọng?
Tại MangoAds, Discovery Call là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình làm việc với khách hàng.
"You can't solve a problem you don't understand"
Mục đích của Discovery Call:
- 🎯 Hiểu rõ business của khách hàng
- 🎯 Alignment expectations (kỳ vọng)
- 🎯 Xác định khả năng hợp tác
- 🎯 Build rapport và trust
- 🎯 Thu thập đủ thông tin để lên strategy
1.2. Chuẩn bị trước Discovery Call
Checklist chuẩn bị của MangoAds:
✅ Research sơ bộ (15-30 phút)
Trước khi gọi, tìm hiểu:
├─ Website của khách hàng (nếu có)
├─ Facebook Page, Instagram
├─ Review trên Google, FB (hiểu reputation)
├─ Xem các posts gần đây
├─ Giá cả sản phẩm/dịch vụ
└─ Competitors chính
Ví dụ: Research cho nhà hàng Golden Shell
☑️ Website: goldenshell.vn
→ Menu: Hải sản cao cấp, giá TB 500K-1.5M/người
→ Có 2 chi nhánh: Q1, Q7
→ Highlight: Hải sản tươi sống, view sông
☑️ Facebook Page: 5,000 likes
→ Post frequency: 2-3 lần/tuần
→ Engagement: trung bình, chủ yếu ảnh món ăn
→ Comments: nhiều hỏi giá và đặt bàn
☑️ Google Reviews: 4.2 sao
→ Positive: Đồ ăn ngon, view đẹp
→ Negative: Giá hơi cao, parking khó
☑️ Competitors:
→ Nhà Hàng Hải Sản Biển Đông (competitor chính)
→ Đang chạy ads mạnh trên FB
✅ Chuẩn bị câu hỏi và template
Tại MangoAds, chúng ta có Client Brief Template chuẩn để không bỏ sót thông tin.
✅ Set expectations với khách hàng
Email/Message trước cuộc gọi:
Subject: Chuẩn bị cho Discovery Call - [Tên Dự án]
Xin chào Anh/Chị [Tên],
Cảm ơn Anh/Chị đã tin tưởng MangoAds!
Để cuộc trao đổi ngày [ngày] lúc [giờ] diễn ra hiệu quả,
em gửi Anh/Chị một số thông tin cần chuẩn bị trước:
📋 Những gì chúng ta sẽ thảo luận:
• Mục tiêu kinh doanh của Anh/Chị
• Sản phẩm/dịch vụ cần quảng bá
• Đối tượng khách hàng mục tiêu
• Ngân sách và timeline dự kiến
⏱️ Thời gian: Khoảng 45-60 phút
📝 Anh/Chị vui lòng chuẩn bị sẵn:
• Thông tin truy cập Facebook Page (nếu có)
• Hình ảnh sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao
• Budget dự kiến (nếu đã có)
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, Anh/Chị cứ thoải mái liên hệ em nhé!
Trân trọng,
[Tên của bạn]
Account Manager - MangoAds
1.3. Cấu trúc Discovery Call (45-60 phút)
Agenda chuẩn của MangoAds:
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ PHẦN 1: WARM-UP (5 phút) │
│ • Tự giới thiệu │
│ • Giới thiệu về MangoAds │
│ • Confirm agenda │
└─────────────────────────────────────────────┘
↓
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ PHẦN 2: UNDERSTAND BUSINESS (15 phút) │
│ • Về doanh nghiệp │
│ • Sản phẩm/dịch vụ │
│ • Unique Selling Points │
│ • Current situation │
└─────────────────────────────────────────────┘
↓
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ PHẦN 3: OBJECTIVES & GOALS (15 phút) │
│ • Mục tiêu kinh doanh │
│ • Success metrics │
│ • Target audience │
│ • Timeline │
└─────────────────────────────────────────────┘
↓
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ PHẦN 4: CONSTRAINTS & RESOURCES (10 phút) │
│ • Budget │
│ • Assets available │
│ • Current marketing efforts │
│ • Competitors │
└─────────────────────────────────────────────┘
↓
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ PHẦN 5: NEXT STEPS (5 phút) │
│ • Recap key points │
│ • Set expectations │
│ • Timeline cho proposal │
│ • Q&A │
└─────────────────────────────────────────────┘
PHẦN 2: CÂU HỎI BRIEF KHÁCH HÀNG
2.1. Về Doanh nghiệp và Sản phẩm/Dịch vụ
Block 1: Business Overview
Câu hỏi chính:
1️⃣ "Anh/Chị có thể giới thiệu qua về [tên doanh nghiệp] được không?"
- Nghe khách tự kể → build rapport
- Note: Tone, passion, focus points
2️⃣ "[Doanh nghiệp] đã hoạt động được bao lâu rồi ạ?"
- Mới vs đã lâu → ảnh hưởng đến strategy
- Brand mới: cần nhiều awareness
- Brand lâu năm: leverage reputation
3️⃣ "Hiện tại có bao nhiêu chi nhánh/cơ sở?"
- Ảnh hưởng đến targeting (location)
- Budget allocation nếu nhiều chi nhánh
Ví dụ áp dụng cho Nhà hàng:
Q: "Anh có thể giới thiệu về Golden Shell Restaurant được không?"
A mẫu từ khách hàng:
"Golden Shell là nhà hàng hải sản cao cấp, mình đã mở được
3 năm rồi. Chi nhánh đầu tiên ở Q1, view sông Sài Gòn rất đẹp.
Năm ngoái mình mới mở thêm chi nhánh Q7. Đặc trưng của mình
là hải sản tươi sống, có hệ thống bể nuôi lớn..."
→ Note lại:
• 3 năm (brand đã có chút tiếng)
• 2 chi nhánh (Q1, Q7)
• USP: Hải sản tươi sống, view đẹp
• Tone: Tự hào về chất lượng
Block 2: Sản phẩm/Dịch vụ Chi tiết
4️⃣ "Sản phẩm/dịch vụ nào là main focus mà Anh/Chị muốn promote?"
Tại sao hỏi: Thường khách hàng có nhiều sản phẩm, cần xác định priority
Ví dụ cho Resort:
Q: "Resort có nhiều loại phòng và dịch vụ, Anh muốn focus
promote loại phòng nào nhất?"
Có thể nhận được:
A1: "Mình muốn push các phòng Deluxe và Suite vì profit margin cao"
→ Strategy: Focus on premium segment
A2: "Mình muốn fill hết phòng, loại nào cũng được"
→ Strategy: Broad approach, có thể làm catalog ads
A3: "Mùa này mình đang có package honeymoon đặc biệt"
→ Strategy: Focused campaign on package offer
5️⃣ "Giá của sản phẩm/dịch vụ này là bao nhiêu?"
Tại sao quan trọng:
- Quyết định targeting (affluent vs mass market)
- Ảnh hưởng messaging (luxury vs affordable)
- Ước tính conversion value → calculate ROAS
Price ranges và targeting:
| Giá trị dịch vụ | Targeting approach | Messaging focus |
|---|---|---|
| Budget (< 500K) | Broad, mass appeal | "Affordable luxury", "Best value" |
| Mid-range (500K - 2M) | Targeted interests | "Quality worth the price" |
| Premium (2M - 5M) | Narrow, high-income | "Exclusive experience" |
| Luxury (> 5M) | Very specific, wealthy | "Ultimate indulgence" |
6️⃣ "Điểm khác biệt (USP) của [doanh nghiệp] so với đối thủ là gì?"
Đào sâu bằng follow-up questions:
- "Khách hàng thường compliment điểm gì nhất?"
- "Tại sao khách chọn [brand] thay vì competitor X?"
- "Có điều gì mà chỉ [brand] làm được?"
Ví dụ USPs phổ biến theo ngành:
Nhà hàng:
- ✨ "Hải sản tươi sống nhập mỗi ngày"
- ✨ "Công thức gia truyền 30 năm"
- ✨ "Chef từng làm việc tại Michelin restaurant"
- ✨ "View sông/biển đẹp nhất khu vực"
Resort/Khách sạn:
- ✨ "Bãi biển riêng tư"
- ✨ "Gần sân bay chỉ 10 phút"
- ✨ "All-inclusive package"
- ✨ "Kid-friendly với khu vui chơi lớn"
Tour:
- ✨ "Hướng dẫn viên bản địa, hiểu sâu văn hóa"
- ✨ "Group nhỏ max 12 người"
- ✨ "Flexible itinerary theo nhu cầu"
- ✨ "Trải nghiệm authentic, không tourist trap"
2.2. Về Target Audience (Đối tượng khách hàng)
Block 3: Hiểu khách hàng hiện tại
7️⃣ "Khách hàng chính của Anh/Chị là ai?"
Đào sâu theo framework 5W:
- Who: Demographics (tuổi, giới tính, thu nhập)
- Where: Location (ở đâu, làm việc đâu)
- When: Timing (cuối tuần, ngày thường, season)
- What: Behaviors (habits, preferences)
- Why: Motivations (tại sao họ chọn bạn)
Ví dụ conversation cho Resort:
Q: "Khách hàng chính của resort là ai ạ?"
A: "À, chủ yếu là gia đình và cặp đôi"
Follow-up từ MangoAds:
Q: "Dạ, với segment gia đình, thường là gia đình trẻ hay có con lớn ạ?"
A: "Gia đình trẻ nhiều hơn, con nhỏ từ 3-10 tuổi"
Q: "Họ thường đến từ đâu ạ?"
A: "Chủ yếu từ Sài Gòn, Hà Nội. Một số khách quốc tế nhưng ít"
Q: "Thường book vào dịp nào?"
A: "Cuối tuần và holidays. Weekday ít hơn"
Q: "Thu nhập của họ khoảng nào để có thể chi 3-5 triệu cho 2 ngày nghỉ?"
A: "À thì khoảng 30-50 triệu/tháng trở lên mình nghĩ"
→ MangoAds đã có customer profile rõ ràng:
☑️ Gia đình trẻ, con 3-10 tuổi
☑️ Living in: TP.HCM, Hà Nội
☑️ Income: 30-50M+/tháng
☑️ Booking: Weekends, holidays
☑️ Motivation: Family time, kid-friendly
8️⃣ "Có segment khách hàng nào Anh/Chị muốn tiếp cận thêm không?"
Tại sao hỏi: Mở rộng thị trường mới vs tăng penetration thị trường cũ
Ví dụ cho Nhà hàng Nhật:
Current customers: Người Việt trẻ 25-35 tuổi
Want to reach: Corporate clients (team dinners, business meetings)
→ Strategy cần 2 campaigns:
Campaign 1: Retarget existing audience
Campaign 2: Reach corporate segment với messaging khác
Block 4: Customer Journey hiện tại
9️⃣ "Thường khách hàng biết đến [brand] qua kênh nào?"
Mục đích: Hiểu current customer acquisition channels
Các câu trả lời phổ biến:
A1: "Chủ yếu qua bạn bè giới thiệu"
→ Insight: Word of mouth mạnh → có thể leverage testimonials
A2: "Họ search Google rồi tìm thấy website"
→ Insight: SEO tốt → retarget website visitors
A3: "Walk-in, vì nhà hàng ở vị trí đẹp"
→ Insight: Location-based advertising
A4: "Qua các trang review như Foody"
→ Insight: Review marketing + social proof
🔟 "Từ lúc khách biết đến [brand] đến khi quyết định mua/book, mất bao lâu?"
Tại sao quan trọng: Quyết định funnel length và remarketing window
Decision timeline theo ngành:
| Ngành | Decision Time | Campaign Strategy |
|---|---|---|
| Nhà hàng casual | Ngắn (1-3 ngày) | Short funnel, direct CTA |
| Nhà hàng cao cấp | 3-7 ngày | Medium funnel, awareness first |
| Resort weekend | 1-2 tuần | Full funnel approach |
| Resort vacation | 2-4 tuần | Long nurture, retargeting |
| Tour nội địa | 2-3 tuần | Consideration ads important |
| Tour quốc tế | 1-3 tháng | Long funnel, education |
2.3. Về Mục tiêu và KPIs
Block 5: Business Objectives
1️⃣1️⃣ "Mục tiêu kinh doanh của Anh/Chị trong 3-6 tháng tới là gì?"
Framework SMART để guide khách hàng:
Câu trả lời mơ hồ vs Cụ thể:
❌ Không đủ cụ thể:
"Mình muốn tăng doanh số"
"Muốn nhiều người biết đến brand hơn"
"Cần có khách hơn"
✅ Cụ thể hơn sau khi MangoAds hỏi thêm:
"Tăng số lượng đặt bàn cuối tuần lên 40%"
"Thu thập 500 leads tư vấn tour trong 2 tháng"
"Tăng booking rate phòng Deluxe từ 60% lên 85%"
Cách chuyển đổi mơ hồ → cụ thể:
Client: "Mình muốn tăng doanh số"
MangoAds: "Dạ, hiện tại doanh số của Anh/Chị là bao nhiêu ạ?"
Client: "Khoảng 200 triệu/tháng"
MangoAds: "Anh/Chị muốn tăng lên bao nhiêu trong bao lâu?"
Client: "À, nếu được thì lên 300 triệu trong 3 tháng"
MangoAds: "Dạ, vậy là tăng 50% trong 3 tháng. Để đạt được điều này,
Anh/Chị nghĩ cần tăng số lượng khách hay giá trị đơn hàng ạ?"
Client: "Chủ yếu là cần nhiều khách hơn"
→ Rõ ràng hơn: Tăng số lượng khách → tăng doanh số 50% trong 3 tháng
1️⃣2️⃣ "Làm sao Anh/Chị biết campaign thành công?"
Mục đích: Xác định success criteria rõ ràng
Ví dụ cho từng loại mục tiêu:
Mục tiêu: Awareness
Metrics:
• Reach bao nhiêu người?
• Video views bao nhiêu?
• Page likes tăng bao nhiêu?
• Brand search volume tăng?
Mục tiêu: Engagement & Traffic
Metrics:
• Bao nhiêu người vào website?
• Bao nhiêu lượt tương tác (like, comment, share)?
• Time on site bao nhiêu?
Mục tiêu: Lead Generation
Metrics:
• Bao nhiêu leads?
• CPL (cost per lead) bao nhiêu là acceptable?
• Lead quality như thế nào?
• Conversion rate từ lead → customer?
Mục tiêu: Direct Booking/Sales
Metrics:
• Bao nhiêu bookings?
• ROAS (return on ad spend) bao nhiêu?
• Revenue generated?
Block 6: Budget & Timeline
1️⃣3️⃣ "Ngân sách mà Anh/Chị dự kiến cho marketing là bao nhiêu?"
Cách hỏi tùy tình huống:
Nếu khách chưa có ý tưởng:
"Thông thường với mục tiêu [X], ngân sách recommended là [Y].
Anh/Chị thấy mức này phù hợp không ạ?"
Ví dụ:
"Để đạt 400 leads với CPL khoảng 80K, budget cần khoảng
32 triệu cho campaign. Anh/Chị OK với mức này không ạ?"
Nếu khách nói "tùy hiệu quả":
"Dạ em hiểu ạ. Để test và có data đầu tiên, MangoAds recommend
budget tối thiểu [X] trong [Y] thời gian. Sau đó chúng ta sẽ
optimize dựa trên kết quả. Anh/Chị thấy thế nào?"
Budget minimums theo objective (MangoAds guidelines):
| Objective | Minimum Budget | Recommended Budget | Timeline |
|---|---|---|---|
| Awareness | 10M | 20M+ | 1 tháng |
| Engagement | 5M | 10M+ | 2-4 tuần |
| Traffic | 8M | 15M+ | 1 tháng |
| Lead Gen | 15M | 30M+ | 1 tháng |
| Conversions | 20M | 40M+ | 2-3 tháng |
1️⃣4️⃣ "Timeline mà Anh/Chị mong muốn là như thế nào?"
Các yếu tố về timeline:
☑️ Start date: Khi nào muốn launch?
☑️ Campaign duration: Chạy trong bao lâu?
☑️ Important dates: Có events/holidays quan trọng không?
☑️ Seasonality: Có mùa cao điểm/thấp điểm không?
Ví dụ cho Resort biển:
Client: "Mình muốn chạy ngay từ bây giờ"
MangoAds: "Dạ, từ bây giờ đến khoảng tháng nào ạ?"
Client: "Đến hết mùa hè, tháng 8-9"
MangoAds: "Vậy là khoảng 4 tháng. Có tháng nào quan trọng đặc biệt không ạ?"
Client: "Tháng 7-8 là cao điểm, cần book sớm"
MangoAds: "Vậy em suggest chúng ta có thể phân bổ:
• Tháng 6: Build awareness, collect leads
• Tháng 7-8: Push booking mạnh (high budget)
• Tháng 9: Retarget, last push
Anh/Chị thấy sao ạ?"
2.4. Về Assets và Resources
Block 7: Current Marketing Efforts
1️⃣5️⃣ "Hiện tại Anh/Chị đang làm marketing qua kênh nào?"
Mục đích: Hiểu current state, tránh overlap, có thể integrate
Checklist:
☐ Facebook Page (organic posts)
☐ Instagram
☐ Google Ads
☐ SEO
☐ Email marketing
☐ Partnerships/Collaborations
☐ Traditional media (radio, print, billboard)
☐ KOLs/Influencers
1️⃣6️⃣ "Đã từng chạy Facebook Ads chưa? Kết quả như thế nào?"
Nếu đã chạy → Hỏi thêm:
• In-house hay thuê agency khác?
• Kết quả thế nào? (metrics, satisfaction level)
• Budget đã dùng bao nhiêu?
• Tại sao muốn đổi/thử MangoAds?
• Vấn đề lớn nhất khi chạy ads trước đây?
Insights từ câu trả lời:
A: "Mình có chạy nhưng lead rất kém chất lượng"
→ Issue: Targeting hoặc offer không đúng
→ MangoAds focus: Lead quality, không chỉ quantity
A: "Chạy được lead nhưng CPL quá cao, 300K/lead"
→ Issue: Optimization không tốt
→ MangoAds focus: Lower CPL, better efficiency
A: "Không hiểu số liệu, không biết tối ưu sao"
→ Issue: Lack of expertise
→ MangoAds focus: Clear reporting, education
Block 8: Creative Assets Available
1️⃣7️⃣ "Anh/Chị có sẵn hình ảnh/video chất lượng cao không?"
Checklist assets:
☐ Hình ảnh sản phẩm/dịch vụ (high-res)
☐ Video (nếu có)
☐ Logo (vector format)
☐ Brand guidelines (colors, fonts)
☐ Menu/Brochure (PDF)
☐ Customer photos (với permission)
☐ Testimonials/Reviews
Nếu không có đủ assets:
MangoAds có thể:
✅ Hỗ trợ chụp/quay cơ bản (nếu trong package)
✅ Recommend photographer/videographer
✅ Hướng dẫn khách tự chụp (với smartphone)
✅ Sử dụng stock photos (less ideal)
✅ Design graphics từ ảnh có sẵn
1️⃣8️⃣ "Có access vào Facebook Page, Ad Account, Business Manager không?"
Technical access checklist:
Cần có:
☑️ Admin access to Facebook Page
☑️ Admin/Advertiser access to Business Manager
☑️ Ad Account access
☑️ Pixel installed (hoặc sẵn sàng cài đặt)
☑️ Instagram connected (nếu chạy IG ads)
☑️ Payment method setup
2.5. Về Đối thủ cạnh tranh
Block 9: Competitor Analysis
1️⃣9️⃣ "Đối thủ cạnh tranh chính của Anh/Chị là ai?"
Follow-up questions:
• Họ đang làm marketing tốt không?
• Có thấy họ chạy ads không?
• Điểm mạnh của họ là gì?
• Điểm yếu của họ là gì?
• Anh/Chị thua/thắng họ ở điểm nào?
Ví dụ cho Nhà hàng:
Client: "Đối thủ chính là Nhà Hàng Hải Sản Biển Đông"
MangoAds: "Anh/Chị có thấy họ chạy quảng cáo trên Facebook không?"
Client: "Có, thấy ads của họ khá thường xuyên"
MangoAds: "Điểm mạnh của họ theo Anh/Chị là gì?"
Client: "Họ có menu đa dạng hơn, giá rẻ hơn một chút"
MangoAds: "Còn điểm yếu?"
Client: "Không gian chật, ồn ào. Không có view đẹp như mình"
→ MangoAds note:
Competitor: Biển Đông Restaurant
✓ Strength: Đa dạng, affordable
✓ Weakness: Cramped space, noisy
→ Our USP to emphasize: Beautiful view, spacious, premium experience
2️⃣0️⃣ "Có competitor nào mà Anh/Chị muốn 'học hỏi' cách làm marketing không?"
Mục đích: Understand aspirational brands và best practices
Lưu ý: Có thể là competitor gián tiếp hoặc khác ngành
Ví dụ:
Resort client: "Mình thích cách [Resort X] chạy ads,
video của họ rất đẹp và engaging"
→ MangoAds homework: Research Resort X's ads for inspiration
PHẦN 3: HOÀN THIỆN CLIENT BRIEF
3.1. Template Client Brief của MangoAds
Sau Discovery Call, tổng hợp thông tin vào Client Brief Document:
═══════════════════════════════════════════════
MANGOADS CLIENT BRIEF
═══════════════════════════════════════════════
📅 Date: [Date]
👤 Client Name: [Tên khách hàng]
🏢 Business: [Tên doanh nghiệp]
📞 Contact: [Phone/Email]
🤝 Account Manager: [Tên của bạn]
───────────────────────────────────────────────
1. BUSINESS OVERVIEW
───────────────────────────────────────────────
Industry: [F&B / Hospitality / Tourism / Services]
Years in business: [X năm]
Locations: [Địa chỉ chi nhánh]
Website: [URL]
Facebook Page: [URL]
Instagram: [URL]
───────────────────────────────────────────────
2. PRODUCT/SERVICE FOCUS
───────────────────────────────────────────────
Main offering: [Mô tả]
Price range: [X - Y VNĐ]
USPs:
• [USP 1]
• [USP 2]
• [USP 3]
───────────────────────────────────────────────
3. TARGET AUDIENCE
───────────────────────────────────────────────
Primary:
• Demographics: [Age, gender, income]
• Location: [Cities]
• Behaviors: [Mô tả]
• Motivations: [Tại sao họ mua]
Secondary (nếu có):
• [Mô tả segment 2]
───────────────────────────────────────────────
4. BUSINESS OBJECTIVES
───────────────────────────────────────────────
Goal: [Mục tiêu cụ thể, SMART]
Timeline: [Timeframe]
Success metrics:
• [KPI 1]: [Target]
• [KPI 2]: [Target]
• [KPI 3]: [Target]
───────────────────────────────────────────────
5. CAMPAIGN DETAILS
───────────────────────────────────────────────
Budget: [X VNĐ]
Duration: [Start date] - [End date]
Important dates: [Events, holidays]
Campaign objective: [Awareness/Leads/Conversions]
───────────────────────────────────────────────
6. CURRENT MARKETING EFFORTS
───────────────────────────────────────────────
Active channels: [List]
Previous ads experience:
• Platform: [FB/Google/etc]
• Results: [Summary]
• Challenges: [Pain points]
───────────────────────────────────────────────
7. COMPETITORS
───────────────────────────────────────────────
Main competitors:
1. [Competitor 1]
- Strength: [X]
- Weakness: [Y]
2. [Competitor 2]
- Strength: [X]
- Weakness: [Y]
───────────────────────────────────────────────
8. ASSETS & RESOURCES
───────────────────────────────────────────────
Available:
☑️ High-res images
☑️ Videos
☑️ Logo & brand guidelines
☐ Website with pixel installed
☐ Customer database
Access:
☑️ Facebook Page (Admin)
☑️ Business Manager
☐ Ad Account
☐ Instagram
───────────────────────────────────────────────
9. NOTES & SPECIAL REQUIREMENTS
───────────────────────────────────────────────
[Ghi chú đặc biệt, yêu cầu riêng, concerns của khách hàng]
───────────────────────────────────────────────
10. NEXT STEPS
───────────────────────────────────────────────
☐ Send proposal by [date]
☐ Schedule proposal presentation
☐ Collect additional assets
☐ Setup technical access
☐ [Other action items]
═══════════════════════════════════════════════
3.2. Case Study Example - Golden Shell Restaurant
Áp dụng template cho case thực tế:
═══════════════════════════════════════════════
MANGOADS CLIENT BRIEF
═══════════════════════════════════════════════
📅 Date: 15/11/2024
👤 Client Name: Anh Minh Tuấn
🏢 Business: Golden Shell Restaurant
📞 Contact: 0912.345.678 / [email protected]
🤝 Account Manager: Nguyễn Văn A
───────────────────────────────────────────────
1. BUSINESS OVERVIEW
───────────────────────────────────────────────
Industry: F&B - Seafood Restaurant (Cao cấp)
Years in business: 3 năm
Locations:
• Chi nhánh 1: 123 Tôn Đức Thắng, Q1 (Main)
• Chi nhánh 2: 456 Nguyễn Văn Linh, Q7 (Mới 6 tháng)
Website: goldenshell.vn
Facebook Page: fb.com/goldenshellvn (5K likes)
Instagram: @goldenshellvn (2K followers)
───────────────────────────────────────────────
2. PRODUCT/SERVICE FOCUS
───────────────────────────────────────────────
Main offering: Hải sản tươi sống cao cấp,
phục vụ theo phong cách fine dining
Price range: 500,000 - 1,500,000 VNĐ/người
USPs:
• Hải sản tươi sống từ bể nuôi riêng
• View sông Sài Gòn tuyệt đẹp (chi nhánh Q1)
• Chef đạt giải quốc tế
• Không gian sang trọng, phù hợp business dining
───────────────────────────────────────────────
3. TARGET AUDIENCE
───────────────────────────────────────────────
Primary:
• Demographics: 30-50 tuổi, thu nhập 30M+/tháng
• Location: TP.HCM (Q1, Q3, Q7, Bình Thạnh, Thủ Đức)
• Behaviors: Thích ẩm thực cao cấp, đi ăn cuối tuần,
celebration dinners
• Motivations: Trải nghiệm đặc biệt, impress clients/partners
Secondary:
• Corporate: Companies đặt tiệc đãi khách, team building
• Tourists: Khách nội địa từ Hà Nội, Đà Nẵng
───────────────────────────────────────────────
4. BUSINESS OBJECTIVES
───────────────────────────────────────────────
Goal: Tăng số lượng đặt bàn cuối tuần lên 40%
(từ 50 bàn/tuần lên 70 bàn/tuần)
Timeline: 3 tháng (Dec 2024 - Feb 2025)
Success metrics:
• Total bookings: 280 bàn/tháng
• CPL (cost per booking lead): < 60,000 VNĐ
• Booking rate từ leads: > 40%
• Revenue increase: +35%
───────────────────────────────────────────────
5. CAMPAIGN DETAILS
───────────────────────────────────────────────
Budget: 30,000,000 VNĐ/tháng
Duration: 01/12/2024 - 28/02/2025 (3 tháng)
Important dates:
• Giáng sinh (25/12)
• Tết Dương lịch (01/01)
• Tết Nguyên đán (Feb 2025)
Campaign objective: Lead Generation (Table Reservations)
───────────────────────────────────────────────
6. CURRENT MARKETING EFFORTS
───────────────────────────────────────────────
Active channels:
• Facebook Page (organic posts 2-3x/tuần)
• Instagram (food photos)
• Google Business Profile
• Foodie.vn, Now.vn listing
Previous ads experience:
• Platform: Facebook Ads (tự chạy)
• Results: "Có leads nhưng quality kém, nhiều fake"
• Challenges: "Không biết targeting, không tối ưu được"
• Previous CPL: ~150,000 VNĐ (quá cao)
───────────────────────────────────────────────
7. COMPETITORS
───────────────────────────────────────────────
Main competitors:
1. Nhà Hàng Hải Sản Biển Đông
- Strength: Menu đa dạng, giá affordable hơn
- Weakness: Không gian chật, ồn, không có view
2. Ocean Palace Restaurant
- Strength: Brand lâu năm (10 năm), nhiều chi nhánh
- Weakness: Hơi cũ kỹ, chưa trendy
───────────────────────────────────────────────
8. ASSETS & RESOURCES
───────────────────────────────────────────────
Available:
✅ High-res images (có 50+ ảnh món ăn chất lượng cao)
✅ Videos (3 videos about restaurant, cần edit)
✅ Logo & brand guidelines
✅ Website với online booking form
❌ Pixel chưa cài (cần setup)
❌ Customer database (có số điện thoại nhưng chưa organize)
Access:
✅ Facebook Page (Admin) - sẽ cấp quyền
❌ Business Manager - chưa có, cần tạo
❌ Ad Account - cần setup mới
✅ Instagram - đã connect với FB Page
───────────────────────────────────────────────
9. NOTES & SPECIAL REQUIREMENTS
───────────────────────────────────────────────
• Khách muốn focus vào chi nhánh Q1 trước (vì Q7 còn mới)
• Rất quan tâm đến lead quality, không muốn spam leads
• Muốn tracking rõ ràng từ lead → booking → revenue
• Open to video ads nhưng cần hỗ trợ production
• Có thể tăng budget nếu results tốt sau tháng đầu
───────────────────────────────────────────────
10. NEXT STEPS
───────────────────────────────────────────────
☐ Send proposal & strategy by 20/11/2024
☐ Schedule proposal presentation 22/11/2024
☐ Collect additional food photos/videos
☐ Setup Business Manager & Pixel (nếu approved)
☐ Design creative concepts (pending approval)
═══════════════════════════════════════════════
PHẦN 4: THỰC HÀNH
📝 BÀI TẬP 1: Role-play Discovery Call
Scenario: Paradise Bay Resort - Nha Trang
Background:
- 4-star resort, 80 rooms
- Bãi biển riêng
- Target: families & couples
- Low season, cần boost booking
Nhiệm vụ:
- Pair up với đồng nghiệp
- 1 người: Account Manager (MangoAds)
- 1 người: Client (Resort owner)
- Conduct 30-min discovery call
- Fill out Client Brief Template
📝 BÀI TẬP 2: Phân tích Target Audience
Case: VietExplorer Tours
Dựa trên thông tin:
- Tour operator, chuyên tour nội địa 3N2Đ
- Giá: 6-10 triệu/người
- Tours: Phú Quốc, Nha Trang, Đà Lạt, Sapa
Nhiệm vụ:
- Xác định 2 primary audience segments
- Tạo customer persona chi tiết cho mỗi segment
- Xác định customer journey từ awareness → booking
📝 BÀI TẬP 3: Hoàn thiện Client Brief
Sử dụng thông tin từ Bài tập 1 hoặc tự tạo scenario của riêng bạn
Deliverable:
- 1 Client Brief Document hoàn chỉnh
- Sử dụng template của MangoAds
- Đầy đủ, chi tiết, actionable
CHECKLIST HOÀN THÀNH MODULE 2.1
Trước khi chuyển sang Module 2.2, hãy đảm bảo:
- Hiểu rõ cấu trúc và mục đích của Discovery Call
- Thuộc 20 câu hỏi cốt lõi trong Client Brief
- Biết cách đào sâu để lấy thông tin cụ thể
- Có thể phân biệt mục tiêu kinh doanh vs marketing objectives
- Hiểu cách xác định target audience chi tiết
- Thành thạo sử dụng Client Brief Template
- Hoàn thành ít nhất 2/3 bài tập thực hành
- Có thể conduct discovery call tự tin với khách hàng
TÀI LIỆU THAM KHẢO
📁 Internal Resources:
- Template "Client Brief" của MangoAds (Google Docs)
- Recording: "Sample Discovery Call" (30 phút)
- Checklist "Pre-Call Research"
- Script "Discovery Call Opening & Closing"
📚 Đọc thêm:
- "The Consultant's Handbook" - Chapter: Client Discovery
- "Never Split the Difference" - Negotiation techniques for discovery
TIẾP THEO: 👉 Module 2.2: Phân tích và Đánh giá
© 2024 MangoAds - Internal Training Materials
Document này là tài sản nội bộ của MangoAds. Vui lòng không chia sẻ ra bên ngoài.